Grab : [E]=Cầm: [E]

[LBM]=[Chuột trái]

Walk : [W/A/S/D]=Di chuyển: [W/A/S/D]
Sprint: [Shift]=Chạy: [Shift]
Scan : [RMB]=Quét: [Chuột phải]

Ring bell: [E]=Rung chuông: [E]

Open hatch : [E]=Mở nắp cống: [E]

Climb : [E]=Leo: [E]

Use ladder : [E]=Sử dụng thang: [E]
Let go : [E]=Bỏ ra: [E]

Get log : [E]=Lấy nhật ký [E]

Press "/" to talk.=Bấm "/" để nhắn tin.
Typing...=đang bấm...
Voice volume=Âm lượng tiếng nói
Voice Volume=Âm Lượng tiếng nói

Pull switch : [E]=Kéo cần gạt: [E]

Start game : [E]=Bắt đầu game: [E]

Enter : [E]=Vào: [E]
Enter: [E]=Vào: [E]
Exit : [E]=Ra: [E]

[Near activity detected!]=[Phát hiện có cử động gần!]

Use door : [E]=Dùng cửa: [E]

[Hands full]=[Hết tay]

Locked=Khoá

Disable speaker: [E]=Tắt loa: [E]

Start ship : [E]=Khởi hành tàu: [E]
Land ship : [E]=Hạ cánh tàu: [E]

Confirm: [B]   |   Rotate: [R]   |   Store: [X]=Xác nhận: [B]   | Xoay: [R]  |  Cất: [X]

Flush: [E]=Xả nước: [E]

Open : [E]=Mở: [Е]
Open: [E]=Mở: [Е]
Flip switch: [E]=Bấm công tắc: [E]

Hit pumpkin : [E]=Vỗ bí ngô: [E]

Use ladder : [E]=Sử dụng thang: [E]

Play record: [E]=Phát bản ghi âm: [E]

Switch water: [E]=Đổi nước: [E]

Switch TV: [E]=Đổi kênh TV: [E]

r:"^Squeeze : (.+)$"=Bóp: $1

Sell item : [E]=Bán đồ: [E]

Charge item : [E]=Sạc đồ: [E]

Beam up : [E]=Kích hoạt dịch chuyển: [E]

Get log : [E]=Lấy nhật ký: [E]

Open hatch: [E]=Mở nắp cống: [E]

Loading...=Đang tải...
Autosaving...=<size\=13>Tự động lưu...</size>
Started server, joining...=Đã bắt đầu sever, đang tham gia...

DOOR HYDRAULICS:=CỬA THUỶ LỰC:

SYSTEMS ONLINE=HỆ THỐNG TRỰC TUYẾN

VISIBILITY LOW!\n\nSteam leak detected in area=Tầm nhìn thấp!\n\nPhát hiện rò rĩ hơi nước trong khu vực.

Pull valve : [E]=Kéo cần gạt : [E]
[Cannot pull valve]=[Không thể kéo cần gạt]
[Pulling valve]=[Đang kéo cần gạt]

CRITICAL INJURY=CHẤN THƯƠNG NGHIÊM TRỌNG

(Cannot hold until ship has landed)=(Không thể cầm cho đến khi tàu đã hạ cánh)

(Requires battery-powered item)=(Yêu cầu đồ vật chạy bằng pin)

Open door : [E]=Mở cửa: [E]
Close door : [E]=Đóng cửa: [E]

r:"Picking lock: (.+)\ sec."=Đang cạy khoá cửa: $1 giây.
Use key: [ LMB ]=Dùng chìa khoá: [ Chuột trái ]

Switch lights : [E]=Mở công tắc đèn: [E]

Pull cord: [E] (Hold)=Kéo dây: [E] (Giữ)

[Pulling cord]=[Đang kéo dây]

Switch camera : [E]=Đổi máy quay: [E]
Turn on/off : [E]=Mở/Tắt: [E]

Access terminal : [E]=Truy cập máy tính: [E]

RECEIVING SIGNAL=GHI NHẬN TÍN HIỆU

Quit terminal : [TAB]=Thoát máy tính: [TAB]

Change: Green suit=Thay: Bộ xanh lá
Change: Pajama suit=Thay: Bộ ngủ
Change: Hazard suit=Thay: Bộ hạt nhân
Change suit=Thay bộ mặc định

Set candles: [E]=Tương tác nến [E]

Lift glass : [E]=Nâng kính lên: [E]

[ Not holding items ]=[Đang không cầm đồ]

[Nothing to store]=[Không có đồ gì để lưu trữ]
Store item : [E]=Lưu trữ đồ: [E]

Inventory full!=Túi đầy!

HANDS FULL=HẾT TAY

QUOTA REACHED!=<size\=65>ĐẠT CHỈ TIÊU!</size>
NEW PROFIT QUOTA:=<size\=65>CHỈ TIÊU MỚI:</size>
Overtime bonus:=Thưởng thêm:

New creature data sent to terminal!=Dữ liệu sinh vật mới đã được gửi đến máy tính!

You did not meet the profit quota before the deadline.=Không đạt yêu cầu đề ra trước thời hạn được giao.
YOU ARE FIRED.=BỊ ĐUỔI VIỆC.

Tell autopilot ship to leave early : [RMB] (Hold)=Yêu cầu hệ thống tự động lái rời sớm hơn: [CHUỘT PHẢI] (Giữ)

Paycheck!=Tiền lương!

[LIFE SUPPORT: OFFLINE]=[HỆ THỐNG HỖ TRỢ: NGOẠI TUYẾN]

(Dead)=(Chết)

PERFORMANCE REPORT=BÁO CÁO HIỆU SUẤT

PILOT COMPUTER=HỆ THỐNG
WARNING!!! The autopilot ship will leave at midnight. Please return quickly.=CẢNH BÁO!!! Hệ thống tự động lái tàu sẽ rời đi vào nữa đêm. Hãy nhanh chóng quay về!
Warning! No response from crew, which has not returned. Emergency code activated.=Cảnh báo! Không nhận được phản hồi từ phi hành đoàn. Mã lệnh khẩn cấp đã được kích hoạt.
The autopilot will now attempt to fly to the closest safe spaceport. Your items have been lost.=Hệ thống tự động lái sẽ bay đến trạm vũ trụ gần nhất ngay bây giờ. Tất cả đồ vật của bạn đều sẽ mất.
Ship leaving in one hour=Tàu sẽ rời đi trong một tiếng.
Alert! The autopilot is leaving due to dangerous conditions.=Cảnh báo! Hệ thống tự động lái đang rời đi do điều kiện môi trường quá nguy hiểm.
The Company must minimize risk of damage to proprietary hardware. Goodbye!=Công ty phải giảm rủi ro hư hại đến mọi thiết bị! Tạm biệt!
r:"^WARNING! Please return by (.*)\. A vote has been cast, and the autopilot ship will leave early."=CẢNH BÁO! Xin hãy quay trở về $1\n. Một cuộc bỏ phiếu đã diễn ra, Hệ thống lái tàu sẽ rời đi sớm.

3 Days Left=Còn 3 ngày
2 Days Left=Còn 2 ngày
1 Day Left=Còn 1 ngày
0 Days Left=Còn 0 ngày
TO MEET PROFIT QUOTA=ĐỂ ĐÁP ỨNG CHỈ TIÊU

[Wait for ship to land]=[Hãy đợi đến khi tàu hạ cánh]

EMPLOYEE RANK=CẤP NHÂN VIÊN
Intern=Thực tập sinh
Part-timer=Người làm bán thời gian
Employee=Nhân viên
Leader=Chỉ huy
Boss=Trùm

Found journal entry: 'First Log - Aug 22=Tìm thấy nhật ký: 'Nhật ký đầu tiên' - 22/8
Found journal entry: 'Smells here! - Aug 24=Tìm thấy nhật ký: 'Có mùi ở đây!' - 24/8
Found journal entry: 'Swing of things - Aug 27=Tìm thấy nhật ký: 'Sự xoay chuyển' - 27/8
Found journal entry: 'Golden planet - Aug ??=Tìm thấy nhật ký: 'Hành tinh vàng' - ??/8
Found journal entry: 'Shady - Aug 31=Tìm thấy nhật ký: 'Bóng râm' - 31/8
Found journal entry: 'Sound behind the wall - Sep 4=Tìm thấy nhật ký: 'Âm thanh phía sau bức tường' - 4/9
Found journal entry: 'Goodbye - Sep 7=Tìm thấy nhật ký: 'Tạm biệt' - 7/9
Found journal entry: 'Screams - Sep 13=Tìm thấy nhật ký: 'Tiếng la hét' - 13/9
Found journal entry: 'Idea - Sep 19=Tìm thấy nhật ký: 'Ý tưởng' - 19/9
Found journal entry: 'Nonsense - Sep 27=Tìm thấy nhật ký: 'Vô lý' - 27/9
Found journal entry: 'Hiding - Sep 30=Tìm thấy nhật ký: 'Trốn' - 30/9
Found journal entry: 'Real Job - Oct 1=Tìm thấy nhật ký: 'Công việc thực thụ' - 1/10
Found journal entry: 'Desmond - Oct 15=Tìm thấy nhật ký: 'Desmond' - 15/10






