name = Tiếng Việt
game = Vietnamese
plural = vi
author = QuânKha (Zono)

Wind = Gió
Have = / có {0}
Day = Ngày
Inventory = Hành trang
Equipment = Trang bị
Head = Mũ
Cape = Áo choàng
Chest = Giáp thân
Belt = Thắt lưng
Legs = Giáp chân
Trinket = Trang sức
Quiver = Ống tên
EmptyQuiverCell = Đặt tên vào đây; đổi bằng phím giữ + số
Ring = Nhẫn
EmptyRing = Ô nhẫn đang trống
QuiverSlots = Ống tên
ArrowsNow = Tên:
QuickSlots = Ô thức ăn
SortName = Tên
SortWeight = Cân nặng
SortCategory = Loại
Armor = Giáp
Weight = Cân nặng
Food = Thức ăn
All = Tất cả
Similar = Tương tự
Put = Cất
Take = Lấy
LockSlot = Khóa ô
Used = đã dùng {0}
LockedCount = đã khóa {0}
Equipped = Đang trang bị
Of = {0} / {1}
CatWeapon = Vũ khí
CatArmor = Giáp
CatTool = Dụng cụ
CatFood = Thức ăn
CatMaterial = Nguyên liệu
AllCats = Tất cả
CatTools = Dụng cụ
CatMaterials = Nguyên liệu
TipMove = Di chuyển
TipUse = Sử dụng
TipEquip = Trang bị
TipUnequip = Gỡ trang bị
TipTake = Lấy
TipSplit = Tách
TipLock = Khóa
TipUnlock = Mở khóa
TipEat = Ăn
TipLocked = Ô đã khóa — sắp xếp sẽ bỏ qua ô này
TipLockedC = Đã giữ chỗ: không bao giờ bị sắp xếp hay lấy đi
EmptySlot = Ô trống
EmptyLocked = Đã khóa: sắp xếp và chuyển đồ sẽ không lấp vào ô này
EmptyHead = Ô mũ đang trống
EmptyCape = Ô áo choàng đang trống
EmptyChest = Ô giáp thân đang trống
EmptyBelt = Ô tiện ích đang trống: thắt lưng, xương đòn
EmptyLegs = Ô giáp chân đang trống
EmptyQuiver = Ô ống tên đang trống
EmptyTrinket = Ô trang sức đang trống
EmptyQuick = Đặt thức ăn vào đây — bấm phím để ăn
SortNameT = Theo tên
SortWeightT = Theo cân nặng
SortCatT = Theo loại
SortNameTip = A → Z, các vật phẩm giống nhau nằm cạnh nhau. Ô đã khóa giữ nguyên vị trí.
SortWeightTip = Các chồng nặng nhất lên trước.
SortCatTip = Vũ khí → giáp → dụng cụ → thức ăn → nguyên liệu; trong mỗi loại sắp theo tên.
PutAllT = Cất tất cả
PutSimT = Cất đồ tương tự
TakeAllT = Lấy tất cả
TakeSimT = Lấy đồ tương tự
PutAllTip = Mọi vật phẩm chưa khóa trong hành trang sẽ được cất vào rương. Trang bị, thức ăn và ô hành động được giữ lại.
PutSimTip = Chỉ cất những vật phẩm rương đã có sẵn; các chồng được bù cho đầy.
TakeAllTip = Lấy mọi thứ vừa chỗ. Các ô rương đã khóa được bỏ qua.
TakeSimTip = Chỉ lấy những vật phẩm bạn đã mang theo (trong hành trang hoặc ba lô đang đeo): các chồng có sẵn được bù đầy trước, phần còn lại vào ô trống.
Crafting = Chế tạo
TabCraft = Chế tạo
TabUpgrade = Nâng cấp
UpgradeLockedT = Nâng cấp
UpgradeLockedTip = Vật phẩm chỉ có thể nâng cấp tại bàn chế tác, lò rèn hoặc trạm khác.
SearchRecipe = Tìm công thức…
SearchItem = Tìm vật phẩm…
AllRecipes = Tất cả
Unlocked = Đã mở khóa
Available = Có thể chế
AllRecipesT = Tất cả công thức
AllRecipesTip = Hiện cả các công thức chưa mở khóa, được đánh dấu cùng gợi ý cần tìm gì.
UnlockedT = Chỉ đã mở khóa
UnlockedTip = Ẩn các công thức mà bạn chưa tìm thấy nguyên liệu.
AllItemsT = Tất cả vật phẩm
AllItemsTip = Hiện toàn bộ trang bị trong hành trang, kể cả món chưa thể nâng cấp lúc này — kèm lý do.
AvailableT = Chỉ có thể nâng cấp
AvailableTip = Chỉ giữ lại các vật phẩm có thể nâng cấp ngay bây giờ.
StationLevel = Cấp {0} / {1}
StationLevelT = Cấp của trạm
StationLevelTip = Xây {0} ở gần để nâng cấp lên {1}.
StationMaxTip = Trạm đã được nâng cấp tối đa.
Missing = Thiếu: {0} ×{1}
NeedStation = Cần {0} cấp {1}
NeedStationAny = Cần {0}
NotUnlocked = Chưa mở khóa
FindMat = Chưa mở khóa · cần tìm: {0}
NotUpgradable = Không thể nâng cấp
MaxQuality = Cấp tối đa
LevelTo = Cấp {0} → {1}
LevelToOf = Cấp {0} → {1} / {2}
DamageDef = Sát thương & phòng thủ
Damage = Sát thương
Defense = Phòng thủ
Stats = Chỉ số
Requires = Yêu cầu
RequiresUpgrade = Cần để nâng cấp
StatCol = Chỉ số
NowCol = Hiện tại
AfterCol = Sau đó
UpgradeNote = Nâng cấp sẽ phục hồi độ bền về mức đầy.
CraftingNow = Đang chế tạo…
UpgradingNow = Đang nâng cấp…
Repair = Sửa chữa
RepairFree = Sửa chữa miễn phí
RepairCost = Chi phí sửa chữa:
HaveN = có {0}
RepairNext = Món tiếp theo
RsQuickStack = Xếp nhanh vào rương gần đó
RsQuickStackTip = Chuyển các chồng mà rương gần đó đã có sẵn
RsQuickStackShort = Vào rương
RsRestockShort = Bổ sung
RsRestock = Bổ sung từ rương
RsRestockTip = Bù đầy các chồng của bạn từ rương gần đó
RsConsolidate = Gộp các chồng
RsConsolidateTip = Gộp các chồng giống nhau trong hành trang
RepairTip = Mỗi lần bấm sửa một món trang bị đã hao mòn.
RepairNoneTip = Không có gì cần sửa.
Variant = Kiểu dáng
VariantTip = Chọn diện mạo của vật phẩm.
NoRecipes = Không tìm thấy gì
NoRecipesHint = Hãy đổi từ khóa hoặc hiện tất cả công thức.
NoUpgrades = Không có gì để nâng cấp
NoUpgradesHint = Không có trang bị nào trong hành trang có thể nâng cấp tại đây.
Ingredient = Chỉ cần một trong các nguyên liệu.
Multi = ×{0}
TabTexts = Văn bản
TabSkills = Kỹ năng
TabAchievements = Thành tựu
TabTrophies = Chiến lợi phẩm
HintMove = Di chuyển
HintUse = Sử dụng / Trang bị
HintSplit = Tách chồng
HintQuickMove = Chuyển nhanh
HintLock = Khóa ô
HintCraft = Chế tạo ×{0}
HintSearch = Tìm kiếm
HintClose = Đóng
WorldMap = Bản đồ thế giới
UnderCursor = Dưới con trỏ
ChipFires = Lửa trại
ChipHouses = Nhà
ChipBenches = Bàn chế tác
ChipDots = Chấm
ChipPortals = Cổng dịch chuyển
ChipBosses = Trùm
ChipDeaths = Điểm chết
ChipShared = Ghim chia sẻ
ChipOnTip = Đang hiện trên bản đồ. Bấm để ẩn.
ChipOffTip = Đang ẩn. Bấm để hiện.
PublicPosition = Người chơi khác có thể thấy
ToPlayer = Đến người chơi
PinLabel = Ghim
ToolTip = Loại ghim tiếp theo. Bấm đúp vào bản đồ để đặt.
ToolCustomTip = Ghim riêng của mod này: người chơi không có mod sẽ chỉ thấy một chấm thường.
Km = km
M = m
PinSharedNote = Ghim của người chơi khác
PinCheckedNote = Đã gạch bỏ
PinCheck = Gạch bỏ
PinUncheck = Khôi phục
PinRemove = Xóa
HintPin = Ghim
HintCheck = Gạch bỏ
HintRemovePin = Xóa
HintPing = Báo hiệu
PinFire = Lửa trại
PinHouse = Nhà
PinBench = Bàn chế tác
PinOre = Quặng
PinChest = Rương
PinDanger = Nguy hiểm
PinShip = Thuyền
PinDot = Chấm
PinPortal = Cổng dịch chuyển
PinDeath = Điểm chết
PinBed = Giường
PinBoss = Trùm
PinPlayer = Người chơi
PinPing = Báo hiệu
PinShout = Hô to
PinMark = Ghim
EditPin = Ghim
PinEdit = Sửa
BuildMenu = Xây dựng
SearchPiece = Tìm công trình
HintPlace = Chọn
HintFavorite = Yêu thích
DbgCommands = Lệnh nhà phát triển
DbgDebug = Chế độ gỡ lỗi
DbgNoCost = Miễn phí
DbgFly = Bay
DbgGhost = Ma
DbgGod = Bất tử
Settings = Cài đặt SeneaL UI
SettingsTip = Cài đặt giao diện
SecGeneral = Chung
SecHud = Thành phần HUD
SecWindows = Cửa sổ
SecInventory = Hành trang
OptOpacity = Độ trong suốt của bảng
OptScale = Tỷ lệ toàn cục
OptHoverPanel = Bảng chữ khi rê chuột
OptProfile = Thời gian chạy của mod trên màn hình và trong nhật ký
OptQuickSlots = Ô thức ăn trên HUD
OptSortHotbar = Sắp xếp hàng thanh nhanh
OptTransferHotbar = Chuyển đồ từ hàng thanh nhanh
OptTransferQuick = Chuyển đồ từ các ô thức ăn
OptShowAll = Hiện tất cả công thức
SecKeys = Phím
KeyQuick = Ô thức ăn {0}
KeyToggleQuick = Hiện / ẩn ô thức ăn
KeySettings = Cửa sổ cài đặt
KeyLock = Khóa ô (cùng chuột trái)
KeySearch = Tìm kiếm khi chế tạo và xây dựng
PressKey = Nhấn một phím…
ResetBtn = Đặt lại
Skills = Kỹ năng
Texts = Văn bản
Trophies = Chiến lợi phẩm
Achievements = Thành tựu
CloseBtn = Đóng
SkillTotal = Tổng kỹ năng: {0} / {1}
NoTrophies = Chưa có chiến lợi phẩm
NewPin = Ghim mới
SavePin = Lưu
Cancel = Hủy
SplitTitle = Tách chồng
SplitOk = OK
PinNamePh = Tên ghim…
StationLvl = {0} cấp {1}
TabPvp = PvP
Elem.Hotbar = Ô thanh nhanh
Elem.StatusEffects = Hiệu ứng trạng thái
Elem.Minimap = Bản đồ nhỏ
Elem.Health = Máu
Elem.Stamina = Thể lực
Elem.Crosshair = Tâm ngắm
Elem.ChestPreview = Xem trước rương khi rê chuột
Elem.KeyHints = Gợi ý phím
Elem.Notifications = Thông báo
Elem.BuildPanel = Bảng xây dựng
Elem.BuildMenu = Menu xây dựng
Elem.CenterIndicators = Chỉ báo giữa màn hình
Elem.EnemyBars = Thanh máu kẻ địch
Elem.DebugStatus = Chỉ báo gian lận / gỡ lỗi
Elem.Inventory = Hành trang
Elem.Container = Rương
Elem.Crafting = Chế tạo
Elem.CharacterTabs = Thẻ nhân vật
Elem.InventoryHints = Gợi ý phím hành trang
Elem.Dialogs = Kỹ năng, văn bản, chiến lợi phẩm, thành tựu
Elem.WorldMap = Bản đồ thế giới
Elem.Tooltips = Chú giải
Slots.One = {0} ô
Slots.Few = {0} ô
Slots.Many = {0} ô
LMB = Chuột trái
RMB = Chuột phải
MMB = Chuột giữa
SecLanguage = Ngôn ngữ
LangAuto = Ngôn ngữ của game
OptRows = Kích thước hành trang
TrashTitle = Thùng rác
TrashTip = Thả vật phẩm vào đây để xóa, hoặc rê chuột lên vật phẩm rồi nhấn {0}
TrashConfirm = Xóa vật phẩm này?
TrashDelete = Xóa
TrashAsk = Đừng hỏi lại
Trashed = Đã xóa: {0}
KeyTrash = Xóa vật phẩm dưới con trỏ
OptConfirmTrash = Xác nhận khi xóa vật phẩm
HintTrash = Xóa
Elem.ShipHud = Điều khiển thuyền
SecCrafting = Chế tạo
OptFromChests = Lấy nguyên liệu từ rương gần đó
OptChestRange = Phạm vi rương
OptBuildFromChests = Xây dựng bằng nguyên liệu từ rương gần đó
OptBuildRange = Phạm vi rương khi xây dựng
OptChestLinks = Hiện đường nối tới rương khi nhìn vào trạm chế tác
ChestCraftOn = Dùng để chế tạo
ChestCraftOnTip = Các trạm chế tác gần đó có thể lấy nguyên liệu từ rương này. Bấm để loại trừ.
ChestCraftOff = Đã loại khỏi chế tạo
ChestCraftOffTip = Chế tạo sẽ không bao giờ lấy nguyên liệu từ rương này. Bấm để cho phép lại.
ReqFromInv = Từ hành trang
ReqFromChests = Từ rương
OptStatusRight = Hiệu ứng trạng thái ở bên phải
OptHideMinimap = Ẩn bản đồ nhỏ
OptAlertFlash = Nhấp nháy khi máu thấp / hết thể lực
OptCenterWindows = Căn giữa cửa sổ trên màn hình rộng
OptWindowGap = Khoảng cách giữa các cửa sổ
OptMapZoom = Thu phóng bản đồ
ZoomSmooth = Mượt
ZoomFast = Nhanh
ZoomInstant = Tức thì
HintHotkey = Phím tắt
OptMapZoomIn = Phóng to bản đồ thêm
OtherMod = Mod
Backpack = Ba lô
EmptyBackpack = Ô ba lô đang trống
Enchanted = Vật phẩm đã phù phép
AugmentTitle = Cường hóa
AugmentKeep = Giữ nguyên hiện tại
CompassN = B
CompassE = Đ
CompassS = N
CompassW = T
MenuTitle = Menu
MenuContinue = Tiếp tục
MenuSkip = Bỏ qua phần mở đầu
MenuSave = Lưu
MenuSettings = Cài đặt
MenuPlayers = Người chơi
MenuInvite = Mời bạn bè
MenuLogout = Đăng xuất
MenuQuit = Thoát game
LogoutTitle = Đăng xuất?
LogoutBody = Nhân vật và thế giới sẽ được lưu, sau đó bạn quay về menu chính.
QuitTitle = Thoát game?
QuitBody = Nhân vật và thế giới sẽ được lưu trước khi game đóng.
Yes = Có
No = Không
Elem.Compass = La bàn
Elem.PauseMenu = Menu Esc
OptCompassPins = Ghim bản đồ trên la bàn
PinsAll = Tất cả
PinsMarked = Đã đánh dấu
PinsNone = Không có
PinCompass = Hiện trên la bàn
OptCompassNames = Tên ghim trên la bàn
LangBy = Bản dịch: {0}
LangDone = Đã dịch {0}%
ServerRules = Quy tắc máy chủ đang bật — các tùy chọn bị làm mờ do máy chủ đặt.
HostRules = Bạn là chủ thế giới này — các tùy chọn bị làm mờ lấy từ cấu hình [Server] của bạn.
NoModRules = Máy chủ này không chạy SeneaL UI — các tùy chọn làm thay đổi gameplay đã bị tắt.
ServerBlocked = Bị máy chủ tắt.
NoModBlocked = Đã tắt: máy chủ này không chạy SeneaL UI.
SecMods = Mod được hỗ trợ
ModOn = Bật:
ModOff = Tắt:
OptOverrideRunicCrafting = Chế tạo và xây dựng từ rương
OptOverrideRunicCraftingOn = mod này tự kiểm tra yêu cầu, tiêu hao nguyên liệu và đặt công trình (chỉ áp dụng khi [Crafting] "Lấy nguyên liệu từ rương gần đó" hoặc "Xây dựng bằng nguyên liệu từ rương gần đó" đang bật), nhờ đó chế tạo và xây dựng có thể lấy nguyên liệu từ rương gần đó.
OptOverrideRunicCraftingOff = Runic Crafting lại tự xử lý việc chế tạo và xây dựng, kể cả lấy nguyên liệu từ rương nếu nó tự có tính năng đó; tính năng chế tạo từ rương của mod này ngừng chạy khi tùy chọn này tắt, dù [Crafting] "Lấy nguyên liệu từ rương gần đó" hay "Xây dựng bằng nguyên liệu từ rương gần đó" vẫn bật (các tính năng nấu ăn, tiếp nhiên liệu và sửa chữa theo vùng vẫn hoạt động ở cả hai chế độ). Áp dụng ngay lập tức.
OptOverrideRunicStorage = Các nút xếp nhanh, bổ sung và gộp chồng
OptOverrideRunicStorageOn = các nút xếp nhanh (vào rương gần đó), bổ sung (từ rương gần đó) và gộp chồng của chính mod này được hiện trong bảng hành trang, dùng phạm vi đặt bởi [Inventory] StackRange.
OptOverrideRunicStorageOff = Hiện các nút và phím tắt của Runic Storage thay thế. Áp dụng ngay lập tức.
OptStackRange = Phạm vi rương cho xếp nhanh / bổ sung
ConsoleTitle = Console
ConsolePlaceholder = Gõ lệnh — help liệt kê tất cả lệnh
ConsoleHint = Enter · chạy    Tab · tự hoàn thành    ↑ ↓ · lịch sử    Con lăn · cuộn    Esc · đóng
ConsoleBelow = {0} dòng mới hơn ở bên dưới
CheatDev = Chế độ dev
CheatDebug = Chế độ gỡ lỗi
CheatNoCost = Miễn phí
CheatFly = Bay
CheatGhost = Ma
CheatGod = Chế độ bất tử
StatsTitle = Thống kê
StatsPerf = Hiệu năng
StatsFps = Khung hình mỗi giây
StatsFrame = Thời gian khung hình
StatsNet = Mạng
StatsPing = Ping
StatsQuality = Chất lượng (cục bộ / từ xa)
StatsSent = Dữ liệu đã gửi
StatsRecv = Dữ liệu đã nhận
StatsPeers = Máy đang kết nối
StatsConnections = Kết nối
StatsQueue = Hàng đợi gửi
StatsObjects = Đối tượng
StatsZdo = ZDO đang hoạt động
StatsPool = Bể ZDO
StatsZdoSent = ZDO đã gửi
StatsZdoRecv = ZDO đã nhận
StatsInstances = Thực thể
StatsModifiers = Biến đổi thế giới
StatsPlayers = Người chơi
StatsPort = Cổng
StatsDefault = Mặc định
StatsHint = F2 · đóng
Elem.Console = Console (F5)
Elem.Statistics = Thống kê (F2)
JoinCode = Mã tham gia
JoinCopy = Bấm hoặc J · sao chép
JoinToastHint = Luôn hiện trong menu Esc
PlayerHost = Chủ phòng
PlayerYou = Bạn
PlayerKick = Đuổi
PlayerMute = Tắt tiếng
PlayerUnmute = Bật tiếng
PlayerReport = Báo cáo
PlayerBlock = Chặn
PlayerUnblock = Bỏ chặn
Back = Quay lại
OptBuildHighlight = Khung xanh trên các công trình có thể xây
UnsavedTitle = Lưu thay đổi?
UnsavedBody = Bạn đã đổi cài đặt nhưng chưa lưu.
UnsavedSave = Lưu
UnsavedDiscard = Không lưu
UnsavedKeep = Tiếp tục chỉnh sửa
ChipVehicles = Phương tiện
TabHud = HUD
SecCraftBuild = Chế tạo & xây dựng
SecMap = Bản đồ & la bàn
SecMapPart = Bản đồ thế giới
SecCompass = La bàn
SecLook = Diện mạo
SecLayout = Màn hình rộng
SecDebug = Gỡ lỗi
SecHotbar = Thanh nhanh
SecStacking = Rương gần đó
SecBuilding = Xây dựng
KeysQuick = Ô thức ăn
KeysChests = Rương
ChestShared = Người khác đang quản lý rương này — việc sắp xếp và cài đặt rương thuộc về họ cho đến khi họ đóng rương.
Neck = Cổ
Finger = Ngón tay
EmptyNeck = Dây chuyền Jewelcrafting
EmptyFinger = Nhẫn Jewelcrafting
NoStation = Không có trạm
OptStackMax = Kích thước chồng trong ô (5/50)
GroupCan = Sẵn sàng chế tạo
GroupCanUp = Sẵn sàng nâng cấp
GroupMissing = Còn thiếu
GroupLocked = Chưa học
ComfFire = Lửa
ComfBed = Giường
ComfBanner = Cờ hiệu
ComfChair = Chỗ ngồi
ComfTable = Bàn
ComfCarpet = Thảm
ComfDisplay = Đồ trưng bày
ComfDecor = Đồ trang trí
ComfGarland = Vòng hoa
ComfLantern = Đèn lồng
ComfLeisure = Giải trí
SubOther = Khác
TagAddTitle = Danh mục mới
TagAddBody = Tên tối đa 20 ký tự. Thêm công trình vào danh mục bằng chuột giữa.
TagNamePh = Tên
TagCreate = Tạo
TagDeleteTitle = Xóa danh mục?
TagDeleteBody = «{0}» sẽ bị xóa; các công trình trong đó vẫn nằm trong mục yêu thích của bạn.
TagDelete = Xóa
FavBody = Các danh mục mà mục yêu thích này thuộc về:
FavRemove = Xóa khỏi yêu thích
KSwords = Kiếm
KAxes = Rìu
KClubs = Chùy
KSpears = Giáo
KPolearms = Vũ khí cán dài
KKnives = Dao
KFists = Nắm đấm
KBows = Cung
KCrossbows = Nỏ
KMagic = Phép thuật
KShields = Khiên
KAmmo = Đạn dược
KHelmet = Mũ
KChest = Giáp thân
KLegs = Giáp chân
KCape = Áo choàng
KUtility = Thắt lưng & tiện ích
KTrinket = Trang sức
KFoodHp = Máu
KFoodSt = Thể lực
KFoodEitr = Eitr
KFoodMix = Cân bằng
KMeads = Mật ong lên men
SetTitle = Thưởng bộ trang bị
SetClear = hiện tất cả
SetFilter = bấm để chỉ hiện bộ này
SecNotices = Thông báo
OptNotices = Nhặt đồ và lên cấp kỹ năng
NoticeCapsule = Viên nang
NoticeFeed = Danh sách bên phải
NoticeLine = Một dòng
OptNoticeMax = Số thông báo mỗi viên nang
OptNoticeHold = Chờ thêm
OptNoticeSkills = Cả khi lên cấp kỹ năng
OptNoticeUnlocks = Cả vật phẩm và công thức mới
NoticeLevel = cấp {0}
NoticeSec = {0} giây
Elem.Store = Cửa hàng thương nhân
StoreTrader = Thương nhân
StoreGoods = Hàng hóa
StoreBuy = Mua
StoreSell = Bán
StoreSellAll = Bán tất cả
StoreNoValuables = Không có gì để bán — thương nhân mua đồ quý giá: hổ phách, ngọc trai, hồng ngọc, dây chuyền bạc và những thứ tương tự.
StoreSellTip = Bấm để bán với giá {0} đồng xu
HvGrow = Sẵn sàng sau {0} ({1})
HvRegrow = Mọc lại sau {0} ({1})
HvFerment = Đang lên men: còn {0} ({1})
HvCook = {0}: sẵn sàng sau {1} ({2})
HvBurn = {0}: đã xong, cháy sau {1}
OptOverridePlantTimers = Bộ đếm thời gian cây trồng và bụi cây
OptOverridePlantTimersOn = mod này hiện thời gian còn lại cho đến khi cây chín và bụi cây đã hái mọc lại, cùng tiến độ theo phần trăm, trên một dòng gọn gàng trong bảng khi rê chuột; các dòng bộ đếm của mod kia bị tắt.
OptOverridePlantTimersOff = mod kia hiện lại bộ đếm cây trồng và bụi cây của chính nó, còn mod này không thêm gì. Áp dụng ngay lập tức.
UnitH = g
UnitM = p
UnitS = s
EaqsNotice = Đã cài Equipment and Quick Slots. Mod đó thêm hàng trang bị và hàng ô nhanh riêng vào hành trang — giống hệt những gì SeneaL UI làm — nên SeneaL UI nhường hành trang cho nó: các cửa sổ hành trang, rương, chế tạo và thẻ nhân vật giữ nguyên như bản gốc, phần còn lại của giao diện vẫn hoạt động bình thường. Để dùng hành trang của SeneaL UI, hãy chỉ giữ một trong hai mod.
EaqsTitle = Hai mod hành trang
NoticeOk = Đã hiểu
Unavailable = Không khả dụng
WhyNoMod = Máy chủ này không chạy SeneaL UI nên tính năng này bị tắt ở đây. Hãy nhờ quản trị viên máy chủ cài mod.
WhyServer = Máy chủ giới hạn cài đặt này.
WhyWaiting = Đang chờ quy tắc của máy chủ…
WhyEaqs = Equipment and Quick Slots quản lý hành trang nên tùy chọn này bị tắt.
WhyDepends = Hãy bật tùy chọn phía trên trước.
SrvNoModTitle = Máy chủ không có SeneaL UI
SrvNoModBody = Máy chủ này không chạy SeneaL UI nên các tính năng thay đổi gameplay bị hạn chế: hành trang 32 ô như bản gốc, không chế tạo hay xây dựng từ rương gần đó, không xếp nhanh hay bổ sung vào rương, và không có công thức bị khóa trong danh sách chế tạo. Bản thân giao diện vẫn hoạt động bình thường. Để có các tính năng này, hãy liên hệ quản trị viên máy chủ.
SrvFair = Hãy tôn trọng người chơi khác và chính mình — chơi công bằng.
SrvRulesTitle = Quy tắc máy chủ
SrvRulesBody = Máy chủ này chạy SeneaL UI và đặt các giới hạn sau:
SrvSlots = Hành trang: tối đa {0} ô
SrvCraft = Chế tạo từ rương gần đó: {0}
SrvBuild = Xây dựng từ rương gần đó: {0}
SrvStack = Xếp nhanh và bổ sung: {0}
SrvRecipes = Công thức bị khóa trong danh sách chế tạo: {0}
SrvUpTo = tối đa {0} m
SrvOff = tắt
SrvShown = hiện
SrvHidden = ẩn
SrvFoot = Cài đặt riêng của bạn áp dụng trong phạm vi các giới hạn này.
OptModCursor = Con trỏ riêng của mod
OptCursorSize = Kích thước con trỏ
CursorSystem = Hệ thống
TextOk = OK
TextHint = Nhập văn bản…
EventRaid = TẬP KÍCH
ChatHint = Tin nhắn… (Enter để gửi, /s để hô to)
OptMenuClick = Đóng menu Esc khi bấm ra ngoài
OptOverrideCm = Cửa sổ cài đặt mod
OptOverrideCmOn = F1 và Esc → Mods mở cửa sổ SeneaL UI; Configuration Manager không mở cửa sổ riêng của nó.
OptOverrideCmOff = F1 và Esc → Mods mở cửa sổ riêng của Configuration Manager.
KeyMods = Cài đặt mod
ModsTitle = Cài đặt mod
ModsMenu = Mods
ModsSearch = Tìm mod và cài đặt…
ModsEmpty = Không có cài đặt nào khớp với tìm kiếm.
ModsCount = {0} cài đặt
ModsDefault = Mặc định: {0}
ModsPress = Nhấn một phím…
ModsNone = Không có
ModsReadOnly = Chỉ đọc
ModsHint = Thay đổi được lưu ngay lập tức. Esc hoặc {0} để đóng.
OptTrash = Ô thùng rác và phím xóa
OptCompassChecked = Ghim đã gạch bỏ trên la bàn
OptPickupOrder = Nơi vật phẩm nhặt được đi vào
PickupVanilla = Như bản gốc
PickupTopDown = Từ trên xuống
PickupUnderHotbar = Dưới thanh nhanh
GroupLockedUp = Không thể nâng cấp
KPickaxes = Cuốc chim
SecHarvest = Thu hoạch
OptAreaPickup = Nhặt mọi thứ xung quanh mục tiêu
OptAreaRadius = Bán kính nhặt theo vùng
OptAreaSame = Chỉ cùng loại với mục tiêu
KeyAreaPickup = Nhặt xung quanh (giữ cùng phím sử dụng)
HintArea = Nhặt xung quanh
MsgQuickStack = Đã cất vào rương gần đó: {0}
MsgRestock = Đã bổ sung từ rương gần đó: {0}
MsgConsolidate = Đã gộp các chồng
MsgNothing = Không có gì để chuyển
MsgStackOff = Xếp nhanh bị tắt trên máy chủ này
SrvArea = Nhặt theo vùng: {0}
OptOverridePlantEasily = Nhặt theo vùng
OptOverridePlantEasilyOn = mod này tự nhặt mọi thứ xung quanh mục tiêu (cài đặt Thu hoạch trong thẻ Hành trang: bán kính, chỉ cùng loại, phím), với gợi ý được vẽ trên một dòng gọn gàng; tính năng thu hoạch hàng loạt của PlantEasily và gợi ý khi rê chuột của nó bị tắt. Lưới trồng cây và trồng lại của PlantEasily vẫn hoạt động.
OptOverridePlantEasilyOff = tính năng thu hoạch hàng loạt của PlantEasily hoạt động lại, với gợi ý hiện theo phong cách của mod này, còn nhặt theo vùng của mod này bị tắt. Áp dụng ngay lập tức.
KeyHotbar = Ô thanh nhanh {0}
KeyClashTitle = Phím đã được game sử dụng
KeyClash = Trong phần điều khiển của game, phím này được gán cho: {0}. Cả hai sẽ phản hồi khi bạn nhấn; hãy gán lại một trong hai nếu chúng gây vướng.
OptNoticeStates = Thông báo trạng thái (ướt, có mái che, nghỉ ngơi) trong viên nang riêng
OptQuickCount = Ô thức ăn
WhyQuickRoom = Các ô ba lô, nhẫn, cổ hoặc ngón tay của mod khác chiếm phần còn lại của hàng này.
WhyQuickCount = Hãy thêm ô thức ăn trong thẻ Hành trang trước.
SrvQuick = Ô thức ăn: {0}
SrvLockedTitle = Bản SeneaL UI không được chấp nhận
SrvLockedBody = Máy chủ này kiểm tra để mọi người chơi chạy đúng bản SeneaL UI của nó, còn bản của bạn khác (máy chủ {0}, bạn {1}: bản cũ hơn, mới hơn, bản xem trước hoặc bản đã chỉnh sửa).\n\nCác cài đặt thay đổi gameplay bị tắt với bạn: kích thước hành trang như bản gốc, không chế tạo hay xây dựng từ rương, không xếp nhanh, không nhặt theo vùng, 3 ô thức ăn. Diện mạo giao diện vẫn giữ nguyên.\n\nHãy cài đúng bản SeneaL UI giống máy chủ rồi vào lại.
EpiStrandedTitle = Một số vật phẩm không còn chỗ
EpiStrandedBody = {0} vật phẩm từ các hàng của AzuEPI không vừa vào hành trang của mod này. Chúng được giữ lại chứ không bị vứt, và sẽ tự chuyển vào khi có chỗ: hãy giải phóng vài ô hoặc tăng kích thước hành trang trong F7 → Hành trang.
OptOverrideEpi = Hành trang người chơi
OptOverrideEpiOn = mod này quản lý hành trang: hình nhân trang bị, ô thức ăn, các hàng phụ và bảng của nó. Các hàng, ô, thanh nhanh, đồ thời trang, bộ trang bị và bảng chỉ số của AzuEPI bị tắt; việc kiểm tra phiên bản và các lệnh console của nó vẫn hoạt động. Các ô mà mod khác thêm qua AzuEPI xuất hiện trong hàng Ô của mod. Vật phẩm từ các hàng của AzuEPI chuyển vào ô trống và không bao giờ bị vứt. Áp dụng vào lần tới bạn vào thế giới.
OptOverrideEpiOff = AzuEPI quản lý ô, hàng và ô nhanh như thường lệ trong khi mod này vẫn vẽ các bảng hành trang, rương, chế tạo và thẻ: các ô trang bị của AzuEPI hiện trên hình nhân trang bị, ô nhanh của nó hiện như ô thức ăn và các ô khác của nó nằm trong hàng Ô của mod. Các cửa sổ riêng của nó bị tắt. Ô thức ăn trên HUD và phím của chúng dùng ô nhanh của AzuEPI, việc sắp xếp, tay cầm và chú giải hoạt động trên các ô của nó, các ô mà mod khác thêm vào AzuEPI có một ô cạnh hình nhân trang bị (trong hàng Ô của mod khi hình nhân đã đầy), và chuột phải lấy vật phẩm ra khỏi ô như vậy. Áp dụng vào lần tới bạn vào thế giới.
OptOverrideEpiPending = áp dụng vào lần tới bạn vào thế giới
ActionSlots = Ô hành động
ActionSlot = Ô hành động {0}
EmptyAction = Đặt bất kỳ vật phẩm nào vào đây — phím của nó sẽ dùng vật phẩm: trang bị vũ khí hoặc dụng cụ, uống mật ong lên men, ăn thức ăn.
KeySlot = Chìa khóa
EmptyKey = Chìa khóa hầm ngục và cửa được cất ở đây; chìa khóa nhặt được sẽ vào đây trước.
WalletSlot = Ví
EmptyWallet = Tiền xu được cất ở đây, không giới hạn số lượng chồng. Khi chết, chúng vào mộ theo từng chồng 999 và quay lại đây khi bạn lấy.
OptActionSlots = Ô hành động trên HUD
OptActionCount = Ô hành động
OptKeySlots = Ô chìa khóa
OptWallet = Ví tiền xu
OptSlotKeys = Phím cho ô thức ăn và ô hành động
KeysAction = Ô hành động
WhyActionOff = Ô hành động đang tắt (Hành trang → Ô hành động), hoặc máy chủ cho phép ít hơn.
KeysWallet = Chìa khóa và ví
OptStatusSplit = Điều kiện (mái che, lửa, nghỉ ngơi, ướt, lạnh) tách riêng khỏi hiệu ứng
VesEnchant = Phù phép
VesEnchantTip = Mở cửa sổ phù phép của Valheim Enchantment System: đặt vật phẩm vào, chọn cuộn giấy và thử vận may.
OptOverrideVesCells = Cấp phù phép trên các ô
OptOverrideVesCellsOn = mod này vẽ cấp phù phép lên mọi ô — hành trang, rương, thanh nhanh, ô thức ăn và ô hành động — dưới dạng +N theo màu của cấp đó, cùng khung được nhuộm màu tương ứng; lớp phủ phát sáng của Valheim Enchantment System bị tắt. Áp dụng ngay lập tức.
OptOverrideVesCellsOff = Valheim Enchantment System lại vẽ lớp phủ phát sáng riêng với +N trên lưới hành trang; thanh nhanh, ô thức ăn và rương của mod này không hiện cấp. Áp dụng ngay lập tức.
VesNext = Cấp tiếp theo
VesScroll = Cuộn phù phép
VesBlessed = Cuộn ban phước
VesChance = Tỷ lệ thành công
VesCancel = Hủy
VesDone = OK
VesMax = Cấp tối đa
VesInfo = Hướng dẫn
VesEmpty = Không có vật phẩm
VesPick = Chọn một vũ khí hoặc giáp trong hành trang để đặt vào đây.
VesCannot = Vật phẩm này không thể phù phép.
OptOverrideVesWindow = Cửa sổ phù phép
OptOverrideVesWindowOn = cửa sổ phù phép mở dưới dạng bảng của mod này thay cho bảng chế tạo cạnh hành trang: vật phẩm và cấp tiếp theo của nó, cuộn bạn đang có, công tắc cuộn ban phước, tỷ lệ thành công kèm chi tiết khi rê chuột và tiến độ trên nút. Nhặt một vật phẩm trong hành trang để đặt vào. Áp dụng ngay lập tức.
OptOverrideVesWindowOff = cửa sổ nổi riêng của Valheim Enchantment System mở lại. Áp dụng ngay lập tức.
VesStart = Phù phép
VesOnFail = Khi thất bại
VesGuide = Hướng dẫn phù phép
VesGuideSearch = Tìm theo vật phẩm…
VesGuideEmpty = Không tìm thấy gì
VesMore = Xem thêm ▼
VesLess = Thu gọn ▲
OptOverrideVesGuide = Hướng dẫn phù phép
OptOverrideVesGuideOn = hướng dẫn mở bằng nút Guide trong cửa sổ phù phép là hộp thoại của mod này: yêu cầu, chỉ số và tỷ lệ trong các thẻ, tìm theo vật phẩm, chú giải vật phẩm trên các biểu tượng và các mục có thể mở rộng. Áp dụng ngay lập tức.
OptOverrideVesGuideOff = cửa sổ hướng dẫn riêng của Valheim Enchantment System mở lại. Áp dụng ngay lập tức.
OptOverrideVesNotices = Thông báo phù phép
OptOverrideVesNoticesOn = thông báo một người chơi đã phù phép hoặc làm hỏng vật phẩm trở thành một biểu ngữ dưới la bàn, mang màu của cấp mới (màu đỏ khi thất bại), kèm chớp sáng và tia lửa, thay cho biểu ngữ của Valheim Enchantment System; những thông báo nào được hiện vẫn theo cài đặt Notifications của nó, trừ các lần thử của chính bạn trong bảng của mod này, luôn được hiện. Khi tắt la bàn, chúng chuyển vào các viên nang thông báo. Áp dụng ngay lập tức.
OptOverrideVesNoticesOff = Valheim Enchantment System lại hiện biểu ngữ riêng của nó. Áp dụng ngay lập tức.
VesNoteLevel = {0}: {1} +{2} → +{3}
VesNoteBroke = {0}: {1} +{2} đã vỡ
VesAnnUp = Phù phép thành công
VesAnnDown = Phù phép thất bại
VesAnnBroke = Vật phẩm bị phá hủy
OptVesFlash = Màn hình nháy khi phù phép
OptVesFlashOn = khi bạn phù phép từ +8 trở lên thành công hoặc thất bại, các cạnh màn hình nháy cùng lúc với thông báo: màu của cấp mới, hoặc màu đỏ khi phong ấn nứt vỡ. Áp dụng ngay lập tức.
OptVesFlashOff = thông báo được hiện mà không có màn hình nháy. Áp dụng ngay lập tức.
VesMaxShort = cấp tối đa
HvHoney = Mẻ tiếp theo sau {0} ({1})
VesCombine = Gộp cuộn
VesOpen = Mở phù phép
HvFull = Đầy sau {0}
OptSlotLabels = Tiêu đề ô thức ăn và ô hành động
OptEquipment = Khối trang bị
EquipHide = Ẩn trang bị
EquipShow = Hiện trang bị
EquipToggleTip = Ẩn khối trang bị cùng với ô chìa khóa và ví. Đồ đang trang bị vẫn ở trên nhân vật; bảng sẽ hẹp lại.
OptHideEmpty = Ẩn ô trống
TabUnlocks = Mở khóa
Unlocks = Mở khóa
UnlockCount = Số mục: {0}
UnlockAll = Tất cả
UnlockRecipes = Công thức
UnlockPieces = Công trình
UnlockMaterials = Nguyên liệu
UnlockSearch = Tìm theo tên hoặc trạm chế tác
UnlockColWhat = Mở khóa
UnlockColFrom = Nhặt được
UnlockColStation = Trạm chế tác
UnlockColTime = Ngày và giờ
UnlockDay = Ngày {0}
UnlockNew = mới
UnlockKindRecipe = Công thức
UnlockKindPiece = Công trình
UnlockKindMaterial = Nguyên liệu
UnlockKindTrophy = Chiến lợi phẩm
UnlockKindItem = Vật phẩm
UnlockNear = {0} · gần {1}
UnlockNoStation = Không có trạm
UnlockNeed = Cần
UnlockShowCraft = Hiện trong chế tạo
UnlockGroupRecipes = Công thức liên tiếp: {0}
UnlockGroupPieces = Công trình liên tiếp: {0}
UnlockGroupMaterials = Nguyên liệu liên tiếp: {0}
UnlockLegend = Toàn bộ lịch sử nhân vật được lưu giữ · các mục tương tự trong vòng 10 phút được gom nhóm
UnlockClear = Xóa
UnlockClearSure = Xóa tất cả?
UnlockEmpty = Chưa mở khóa gì
UnlockEmptyHint = Hãy nhặt đồ: công thức, công trình và nguyên liệu mới sẽ xuất hiện ở đây cùng biểu tượng, trạm chế tác và thời gian.
UnlockNoMatch = Không tìm thấy gì
OptOverridePovChests = Chế tạo và xây dựng từ rương
OptOverridePovChestsOn = mod này lấy nguyên liệu từ rương gần đó để chế tạo và xây dựng theo quy tắc riêng (phạm vi, loại trừ từng rương, đường nối; áp dụng khi [Crafting] "Lấy nguyên liệu từ rương gần đó" hoặc "Xây dựng bằng nguyên liệu từ rương gần đó" đang bật), còn việc kiểm tra rương của talent trong Path of Valheiman bị tắt.
OptOverridePovChestsOff = Path of Valheiman lại tự xử lý việc chế tạo và xây dựng từ rương qua talent của nó; tính năng chế tạo từ rương của mod này ngừng chạy khi tùy chọn này tắt. Áp dụng ngay lập tức.
OptOverridePovRarity = Độ hiếm vật phẩm
OptOverridePovRarityOn = mod này hiện độ hiếm của vật phẩm Path of Valheiman (phép thuật, hiếm, độc nhất, huyền thoại) dưới dạng khung màu trên mọi ô và tô màu tên vật phẩm trong chú giải; khung ô riêng của Path of Valheiman bị tắt.
OptOverridePovRarityOff = Path of Valheiman vẽ khung độ hiếm riêng trên các ô hành trang, còn mod này không hiện độ hiếm. Áp dụng ngay lập tức.
PovRadius = Bán kính rương
PovRadiusTip = Hiện hoặc ẩn vùng mà talent chế tạo từ rương của Path of Valheiman lấy nguyên liệu từ các rương.
Charm = Bùa
EmptyCharm = Ô bùa đang trống: đeo {0} hoặc {1} vào đây, hoặc cả hai cùng lúc
PovNoEffect = không có tác dụng · Path of Valheiman
PovSkillsFrozen = Path of Valheiman đóng băng tiến trình kỹ năng gốc của game (cài đặt Disable vanilla progression): cấp này không còn tăng và không cho thưởng, toàn bộ kinh nghiệm kỹ năng chuyển vào cây nội tại.
TabAddons = Add-on
AddonsIntro = Add-on là các mod nhỏ riêng biệt cho SeneaL UI. Hãy cài như mọi mod khác, đặt cạnh SeneaL UI rồi khởi động lại game: cài đặt của nó sẽ xuất hiện trong thẻ bên dưới.
AddonMissing = Chưa cài đặt
AddonRadarDesc = Hiện các sinh vật quanh bạn trên bản đồ nhỏ và bản đồ thế giới. Trỏ vào một sinh vật trên bản đồ thế giới để xem đó là gì, máu của nó và nó đang làm gì.
AddonOn = Đã cài đặt
AddonThirdParty = Bên thứ ba
Elem.BossBars = Bảng trùm
OptMapPinScale = Kích thước ghim trên bản đồ thế giới
MapPinsSize = Ghim
SrvAction = Ô hành động: {0}
SrvKeys = Ô chìa khóa: {0}
SrvWallet = Ví tiền xu: {0}
SrvRadar = Radar (add-on): {0}
SrvAllowed = cho phép
SrvRadarMinimap = chỉ bản đồ nhỏ
SrvRadarNoMonsters = không hiện quái vật
ModsIntro = Các mod mà SeneaL UI biết và làm việc cùng. Mod đã cài sẽ hiện phiên bản và các cài đặt SeneaL UI dành cho nó; với các mod còn lại có một ghi chú ngắn về lợi ích khi dùng chung và liên kết tới trang của mod.
ModsInstalled = Đã cài đặt
ModsMissing = Chưa cài đặt
ModsMissingNote = Không có gì để thiết lập cho đến khi mod được cài. Hãy cài nó cạnh SeneaL UI và khởi động lại game.
ModDescCm = F1 và Esc → Mods mở cửa sổ cài đặt mod của SeneaL UI cho mọi mod thay vì cửa sổ của Configuration Manager.
ModDescEpi = Chọn ai quản lý hành trang: SeneaL UI (các hàng, ô và bảng của AzuEPI bị tắt, đồ của nó chuyển vào ô trống) hoặc AzuEPI (nó điều khiển các ô và ô nhanh, SeneaL UI vẽ chúng trong cửa sổ của mình).
ModDescEaqs = Equipment and Quick Slots tự quản lý hành trang, nên SeneaL UI nhường các cửa sổ hành trang, rương và chế tạo cho nó; phần còn lại của giao diện vẫn hoạt động bình thường.
ModDescBackpacks = Thêm ô Ba lô trên hình nhân trang bị, và áo choàng vẫn được mặc ở ô vai. Ba lô mở ra như một phần bên dưới hành trang, có sắp xếp và chuyển đồ.
ModDescArchery = Thêm ô Ống tên trên hình nhân; khi đeo ống tên, ba ô tên xuất hiện bên dưới các ô nhanh.
ModDescEpicLoot = Hai ô nhẫn, khung độ hiếm và chú giải phép thuật đầy đủ, lưới ổ khảm dưới hành trang, Bàn Phù Phép được thiết kế lại và dùng nguyên liệu từ rương gần đó, cùng tiền thưởng và bản đồ kho báu trên bản đồ.
ModDescJewels = Ô cổ và ô ngón tay trên hình nhân trang bị.
ModDescVes = Cấp phù phép dạng +N với khung màu trên mọi ô, cửa sổ phù phép và hướng dẫn theo phong cách mod, cùng ấn rune cho thông báo. Mỗi phần đều có thể chuyển về mặc định bên dưới.
ModDescPov = Các talent của nó hòa vào giao diện: thêm hàng hành trang, huy hiệu thức ăn nhân đôi, hai thắt lưng trong một ô, khung độ hiếm, chế tạo từ rương và chi phí xây dựng.
ModDescArtisan = Dấu hiệu điều hướng, xác tàu đắm và thùng hàng trên bản đồ và la bàn, mỏ neo trên HUD thuyền, khoang thuyền trong bảng rương và nhãn Cuốc chim trong chế tạo.
ModDescRunicCrafting = Cả hai mod đều chế tạo từ rương gần đó; SeneaL UI đảm nhận chế tạo và xây dựng từ rương, Runic Crafting giữ lại nấu ăn, tiếp nhiên liệu và sửa chữa theo vùng.
ModDescRunicStorage = Xếp nhanh, bổ sung và gộp chồng dưới dạng nút biểu tượng trên đầu hành trang. Chúng không bao giờ lấy thức ăn từ ô nhanh, tên từ ống tên hay bất cứ thứ gì từ ô đã khóa.
ModDescQss = Xếp nhanh, cất tất cả và sắp xếp không động đến các hàng trang bị và ô nhanh, ống tên và các ô đã khóa.
ModDescAutoStore = Tự động cất đồ không bao giờ lấy thứ gì từ các hàng trang bị và ô nhanh, ống tên hay ô đã khóa.
ModDescMuc = Các thao tác rương của SeneaL UI đi qua MultiUserChest, nên nhiều người chơi có thể dùng chung một rương.
ModDescInputTweaks = Các thao tác kéo, rải và di chuyển chồng của nó chỉ nhìn thấy những ô mà SeneaL UI hiện, và vẫn hoạt động khi hành trang đổi kích thước.
ModDescPlantEasily = Nhặt theo vùng của SeneaL UI thay thế thu hoạch hàng loạt của nó; lưới trồng cây và trồng lại vẫn hoạt động.
ModDescPlantTimers = Bộ đếm thời gian cây trồng và bụi cây là một dòng trong bảng khi rê chuột của SeneaL UI thay vì dòng chữ riêng của mod.
ModDescRepair = Chú giải của nút sửa chữa hiện món nào sẽ được sửa và chi phí nguyên liệu so với số bạn có; bấm chuột phải để chọn món tiếp theo.
ModDescMoreUpgrades = Chất lượng vật phẩm được hiện dưới dạng một con số kèm ngôi sao trên ô, nên bao nhiêu cấp nâng cấp cũng vẫn dễ đọc.
ModDescBiomeLords = Các hàng hành trang Featherweight của nó bị tắt khi SeneaL UI quản lý hành trang, nên nó không còn thu nhỏ hành trang hay làm đồ rơi vào thùng.
ModDescElite = Các dòng đột biến và ngôi sao trên bảng tên kẻ địch dùng kiểu chữ và biểu tượng ngôi sao của mod; màu đột biến được giữ nguyên.
ModDescHorse = HUD thú cưỡi được thiết kế lại (tên, máu và thể lực), và phím điều khiển ngựa được hiện dưới dạng phím vật lý.
ModDescLongship = Các dòng yêu cầu trong chữ khi rê chuột trở thành thẻ yêu cầu kèm biểu tượng vật phẩm, và các bảng ghi rõ vật thể đến từ mod nào.
OptHealthCapacity = Kích thước thanh máu theo máu tối đa
TabRecycle = Tái chế
RecycleWhole = Tái chế thành nguyên liệu
RecycleBtn = Tái chế
RecycleDown = Hạ cấp
RecyclingNow = Đang tái chế…
ModDescRecycle = Thẻ Tái chế của nó nằm trong bảng chế tạo cạnh Chế tạo và Nâng cấp: các vật phẩm bạn mang theo, mỗi món trả lại gì, hạ một cấp hoặc tái chế hoàn toàn.
RecycleConfirm = Tái chế món đang mặc?
RecycleAsk = Vật phẩm này đang được trang bị hoặc nằm trên thanh nhanh.
GroupCanRecycle = Sẵn sàng tái chế
GroupNoRecycle = Không thể tái chế ở đây
RecycleGives = Bạn nhận lại
OptRecycleShare = Nguyên liệu được trả lại khi tái chế
OptRecycleWorn = Hiện đồ đang mặc và đồ trên thanh nhanh
OptRecycleWornOn = đồ đang mặc và đồ trên thanh nhanh cũng nằm trong danh sách Tái chế; tái chế chúng sẽ hỏi trước.
OptRecycleWornOff = danh sách Tái chế chỉ hiện đồ trong túi, nên không món nào bạn đang dùng bị tháo rời nhầm.
WhyPovChests = Mở khóa bằng talent 'From Nearby Chests' của Path of Valheiman.
WhyPovPickup = Mở khóa bằng talent 'Mass Gathering' của Path of Valheiman.
OptPovProgression = Các tiện ích mở khóa cùng talent của nó
OptPovProgressionOn = chế tạo và xây dựng từ rương gần đó mở khóa bằng talent 'From Nearby Chests' và dùng tầm với rương của nó; nhặt theo vùng mở khóa bằng 'Mass Gathering' và không vượt quá tầm của talent đó; xếp nhanh và bổ sung với rương gần đó mở khóa bằng 'Tidy pack'.
OptPovProgressionOff = các tiện ích này của mod có sẵn ngay từ đầu, như khi không có Path of Valheiman.
BuildGuardNotice = Một mod đã lỗi thời so với phiên bản game này: menu xây dựng được lắp ráp mà không có thay đổi của nó. Chi tiết trong nhật ký.
WhyPovChestsOwner = Path of Valheiman xử lý việc chế tạo và xây dựng từ rương (F7 -> Mods), nên tùy chọn này bị tắt.
WhyRunicChestsOwner = Runic Crafting xử lý việc chế tạo và xây dựng từ rương (F7 -> Mods), nên tùy chọn này bị tắt.
OptCoinWeight = Cân nặng của tiền xu
CoinVanilla = Như bản gốc
OptBossHealth = Số máu của trùm
BossHpHidden = Ẩn
BossHpValues = Giá trị
BossHpPercent = Phần trăm
TabServer = Máy chủ
SrvTabIntro = Bạn là chủ thế giới này. Các quy tắc này được áp dụng ngay cho mọi người chơi có SeneaL UI đang ở đây hoặc vào sau, không cần khởi động lại. Cài đặt riêng của bạn ở các thẻ khác áp dụng trong phạm vi các quy tắc này.
SecSrvRules = Quy tắc cho người chơi
SecSrvRadar = Radar (add-on)
SrvOptEnforce = Áp dụng các quy tắc này cho người chơi
SrvOptSlots = Hành trang lớn nhất
SrvOptCraft = Chế tạo từ rương gần đó
SrvOptCraftRange = Phạm vi rương khi chế tạo
SrvOptBuild = Xây dựng từ rương gần đó
SrvOptBuildRange = Phạm vi rương khi xây dựng
SrvOptStack = Xếp nhanh và bổ sung vào rương
SrvOptStackRange = Phạm vi xếp nhanh
SrvOptRecipes = Công thức bị khóa trong danh sách chế tạo
SrvOptArea = Nhặt theo vùng
SrvOptAreaRange = Bán kính nhặt theo vùng lớn nhất
SrvOptQuick = Số ô thức ăn tối đa
SrvOptAction = Số ô hành động tối đa
SrvOptKeys = Ô chìa khóa
SrvOptWallet = Ví tiền xu
SrvOptCoinWeight = Tiền xu nhẹ hơn
SrvCoinWeight = Tiền xu nhẹ hơn: {0}
SrvOptRadar = Radar
SrvRadarOn = Bật
SrvRadarMap = Chỉ bản đồ nhỏ
SrvRadarOff = Tắt
SrvOptRadarRange = Tầm radar lớn nhất
SrvOptRadarMonsters = Radar hiện quái vật
HvSmeltNow = Đang nấu chảy: {0} ({1}) · {2} đang chờ
HvSmeltAll = Tất cả xong sau {0}
PadSorted = Đã sắp xếp: {0}
HintPadDrop = Vứt
HintPadSort = Sắp xếp
HintPadPutAll = Cất tất cả vào rương
HintPadTakeAll = Lấy tất cả
HintPadRecipe = Công thức
HintPadCategory = Loại
HintPadTab = Thẻ
HintPadShowAll = Tất cả / đã mở khóa
HintPadPanels = Bảng
OptRadialSlots = Ô thức ăn và ô hành động trong vòng tròn chọn nhanh
OptBackpackClick = Ctrl + bấm khi không có rương
BackpackClickMove = Vào ba lô
BackpackClickDrop = Vứt
OptEnemyHealth = Số máu của sinh vật
MapNamesSize = Tên
OptMapNameScale = Cỡ tên ghim trên bản đồ thế giới
OptMapPinStyle = Kiểu ghim trên bản đồ thế giới
PinStyleIcon = Biểu tượng
PinStylePlate = Bảng tên
OptMapClusters = Gộp các ghim chồng lên nhau
ClusterTitle = Ghim ở đây: {0}
ClusterOpen = Danh sách
PinColor0 = Theo loại
PinColor1 = Đỏ
PinColor2 = Cam
PinColor3 = Vàng
PinColor4 = Xanh lá
PinColor5 = Xanh ngọc
PinColor6 = Xanh dương
PinColor7 = Tím
PinColor8 = Trắng
ShipThrust = Lực đẩy
ShipWind = Gió {0}%
HintZoom = Thu phóng
TipPickAmmo = Bắn loại này
ModDescBbh = Ống tên đang đeo chiếm ô Ống tên trên hình nhân (khi BetterArchery không được cài); tên của nó có một hàng riêng bên dưới các ô nhanh và một hàng trên HUD theo phong cách mod, với tên đang chọn được tô vàng và các phím Shift + 1-6. Bấm chuột phải hoặc phím để chọn loại tên sẽ bắn; chỉ tên và mũi tên nỏ được cho vào.
ClusterHint = {0} hiện trên bản đồ · {1} xóa
OptMapCoords = Tọa độ trên bản đồ thế giới
OptShiftSelect = Chọn nhiều vật phẩm
OptEnemyNames = Tên sinh vật phía trên thanh máu
TrashConfirmMany = Xóa {0} vật phẩm?
TrashedMany = Đã xóa các vật phẩm: {0}
TrashMore = +{0} nữa
OptCellNumbers = Số thứ tự ô trên mọi ô
OptMapShips = Thuyền trên bản đồ, bản đồ nhỏ và la bàn
OptMapCarts = Xe kéo trên bản đồ, bản đồ nhỏ và la bàn
OptMapPortals = Cổng dịch chuyển trên bản đồ, bản đồ nhỏ và la bàn
PinCart = Xe kéo
ValueOff = Tắt
OptMapPlayerCoords = Tọa độ của bạn trên bản đồ thế giới
OptMinimapCoords = Tọa độ của bạn dưới bản đồ nhỏ
PlayerCoords = Nhân vật
CursorCoords = Con trỏ
OptTargetHealth = Máu của cây hoặc đá dưới tâm ngắm
OptSmelterMenu = Mở cửa sổ bằng phím sử dụng lò nung
SmelterTitle = {0}
KeySmelterMenu = Cửa sổ lò nung (giữ cùng phím sử dụng)
OptSmelterHover = Quặng và nhiên liệu bên trong lò nung khi nhìn vào nó
SmelterHoverHint = Thứ tự và nhiên liệu
SmelterBag = Túi
SmelterSecMaterials = Nguyên liệu
SmelterSecFuel = Nhiên liệu
OptOttoFuel = OttoFuel và Runic Crafting chỉ tiếp nhiên liệu cho những thứ được bật trong cửa sổ
OptEnemyNameScale = Cỡ tên sinh vật
OptEnemyNameBack = Nền tối phía sau toàn bộ bảng tên sinh vật (tên, thanh máu, ngôi sao)
OptEnemyNameDecor = Đường kẻ và hình thoi bên cạnh tên
PinHide = Ẩn
PinUnhide = Hiện
ChipHiddenMarks = Dấu đã ẩn
TargetTree = Cây
TargetLog = Khúc gỗ
TargetRock = Đá
TargetHpLine = Máu: {0} / {1}
SmelterDrag = Kéo một hàng để đổi thứ tự
ModDescRuneforging = Độ hiếm vật phẩm dưới dạng khung màu trên mọi ô, tên có màu hoặc tùy chỉnh, chú giải gọn gàng, cùng kỹ năng Runeforging với tên và mô tả riêng.
TabImprove = Cải tiến
GroupCanImprove = Sẵn sàng cải tiến
GroupNoImprove = Không đủ nguyên liệu
ImproveBtn = Cải tiến
ImprovingNow = Đang cải tiến…
RequiresImprove = Cần để cải tiến
ModDescMagic = Cuốn sách phép đang trang bị nằm cạnh thắt lưng trong cùng một ô và xòe ra khi rê chuột, còn Inspiration (điểm và tiến độ) là một vòng tròn cạnh các khả năng trên HUD.
OptOverrideMagicInspiration = Hiển thị Inspiration
OptOverrideMagicInspirationOn = mod này hiện Inspiration dưới dạng vòng tròn cạnh các khả năng trên HUD (điểm, tiến độ tới điểm tiếp theo); biểu tượng riêng của Magic Supremacy và hàng Inspiration trong danh sách hiệu ứng bị ẩn.
OptOverrideMagicInspirationOff = Magic Supremacy vẽ biểu tượng Inspiration riêng của nó và danh sách hiệu ứng hiện hàng của nó. Áp dụng ngay lập tức.
GroupCanSocket = Sẵn sàng khoét ổ khảm
GroupNoSocket = Không thể thêm ổ khảm ở đây
SocketsLabel = Ổ khảm
RequiresSocket = Chi phí cho ổ khảm mới
SocketsFull = Không thể thêm ổ khảm nữa
StatGroupGeneral = Chung
Stat.Deaths = Số lần chết
Stat.Jumps = Số lần nhảy
Stat.Sleep = Số đêm đã ngủ
Stat.PortalsUsed = Số lần dùng cổng dịch chuyển
Stat.WorldLoads = Số lần tải thế giới
Stat.ConsecutiveDaysSurvived = Số ngày sống sót liên tiếp
Stat.ConsecutiveDaysSurvivedMax = Chuỗi sống sót dài nhất (ngày)
Stat.TimeInBase = Thời gian ở căn cứ
Stat.TimeOutOfBase = Thời gian xa căn cứ
Stat.FoodEaten = Số bữa đã ăn
Stat.ItemsPickedUp = Số vật phẩm đã nhặt
Stat.DoorsOpened = Số cửa đã mở
Stat.TombstonesOpenedOwn = Số mộ của mình đã mở
StatGroupTravel = Di chuyển
Stat.DistanceTraveled = Tổng quãng đường
Stat.DistanceWalk = Đi bộ
Stat.DistanceRun = Chạy
Stat.DistanceSail = Đi thuyền
Stat.DistanceSailHelm = Cầm lái
Stat.DistanceAir = Trên không
StatGroupCombat = Chiến đấu
Stat.EnemyKills = Kẻ địch đã hạ
Stat.EnemyKillsLastHits = Đòn kết liễu kẻ địch
Stat.EnemyHits = Đòn đã đánh trúng
Stat.HitsTakenEnemies = Đòn nhận từ kẻ địch
Stat.BossKills = Trùm đã hạ
Stat.BossKillSolo = Trùm đã hạ một mình
Stat.BossKillMultiplayer = Trùm đã hạ cùng người khác
Stat.PlayerKills = Người chơi đã hạ
Stat.PlayerHits = Đòn đánh vào người chơi
Stat.HitsTakenPlayers = Đòn nhận từ người chơi
Stat.ArrowsShot = Số mũi tên đã bắn
Stat.SkeletonSummons = Số bộ xương đã triệu hồi
Stat.CreatureTamed = Sinh vật đã thuần hóa
Stat.TamedPetting = Số lần vuốt ve thú nuôi
StatGroupCrafting = Chế tạo
Stat.CraftsOrUpgrades = Chế tạo và nâng cấp
Stat.Crafts = Vật phẩm đã chế tạo
Stat.Upgrades = Lần nâng cấp
Stat.CraftWeapon = Vũ khí đã chế tạo
Stat.CraftArmor = Giáp đã chế tạo
Stat.CraftTool = Dụng cụ đã chế tạo
Stat.CraftMaterial = Nguyên liệu đã chế tạo
Stat.CraftFood = Thức ăn đã nấu
Stat.CraftAmmo = Đạn dược đã chế tạo
Stat.CraftTrinket = Trang sức đã chế tạo
Stat.CraftOther = Chế tạo khác
StatGroupBuilding = Xây dựng
Stat.BuiltPieces = Công trình đã xây
Stat.BuildPiecesRemoved = Công trình đã tháo
Stat.MaxBuildingHeight = Công trình cao nhất
Stat.MaxBuildingHeightWorld = Công trình ở độ cao nhất (độ cao thế giới)
Stat.MaxComfort = Độ thoải mái cao nhất
StatGroupGathering = Thu thập
Stat.TreeChops = Số lần chặt cây
Stat.LogChops = Số lần chặt khúc gỗ
Stat.MineHits = Số lần đào mỏ
Stat.HarvestCrop = Nông sản đã thu hoạch
Stat.HarvestBerry = Quả mọng đã hái
Stat.HarvestMushroom = Nấm đã hái
Stat.HarvestVine = Dây leo đã thu hoạch
Stat.BeesHarvested = Mật ong đã thu hoạch
Stat.SapHarvested = Nhựa cây đã thu hoạch
Stat.FishCaught = Cá đã câu được
Stat.FishHooked = Cá đã cắn câu
Stat.FishLost = Cá đã mất
StatGroupExploration = Khám phá
Stat.TreasureBuriedFound = Kho báu chôn đã tìm thấy
Stat.TreasureDungeonFound = Kho báu hầm ngục đã tìm thấy
Stat.TreasureLocationFound = Địa điểm kho báu đã tìm thấy
Stat.LeviathanSink = Thuyền bị thủy quái đánh chìm
StatGroupDeathCauses = Nguyên nhân tử vong
Stat.DeathByUndefined = Không rõ
Stat.DeathByEnemyHit = Bị kẻ địch giết
Stat.DeathByPlayerHit = Bị người chơi giết
Stat.DeathByFall = Rơi từ trên cao
Stat.DeathByDrowning = Chết đuối
Stat.DeathByBurning = Bị thiêu
Stat.DeathByFreezing = Chết cóng
Stat.DeathByPoisoned = Trúng độc
Stat.DeathBySmoke = Khói
Stat.DeathByWater = Nước
Stat.DeathByEdgeOfWorld = Rìa thế giới
Stat.DeathByImpact = Va chạm
Stat.DeathByCart = Xe kéo
Stat.DeathByTree = Cây đổ
Stat.DeathBySelf = Tự gây ra
Stat.DeathByStructural = Công trình sập
Stat.DeathByTurret = Tháp pháo
Stat.DeathByBoat = Thuyền
Stat.DeathByStalagtite = Nhũ đá
Stat.DeathByCatapult = Máy bắn đá
Stat.DeathByCinderFire = Lửa tro tàn
Stat.DeathByAshlandsOcean = Đại dương Ashlands
Stat.DeathByIncinerator = Lò thiêu
Stat.DeathByDrawBridge = Cầu kéo
Stat.DeathByAshlandsLava = Dung nham
StatGroupEnemies = Kẻ địch đã hạ
StatGroupPickups = Vật phẩm đã tìm thấy
StatGroupCrafted = Vật phẩm đã chế tạo
StatGroupPickables = Đã thu thập
StatGroupWorlds = Thế giới
StatUnitM = m
StatUnitKm = km
StatUnitH = giờ
StatUnitMin = phút
TextsSearch = Tìm trong bách khoa
OptCompassRange = Khoảng cách ghim trên la bàn
OptPingTime = Thời lượng báo hiệu
OptTipKeys = Gợi ý phím trong chú giải vật phẩm
KeyPing = Báo hiệu tại tâm ngắm
ElemMod = Mod
ElemVanilla = Như bản gốc
ElemHidden = Ẩn
OptModsScale = Kích thước cửa sổ cài đặt mod (F1)
StatHint = Bấm vào một giá trị để xem nó tăng thế nào, bấm chuột phải để ghim lên thẻ
StatProgress = Tiến độ
StatLast1h = 1 giờ qua
StatLast24h = 24 giờ qua
StatLast7d = 7 ngày qua
StatSinceFirst = Kể từ bản ghi đầu tiên
StatNoHistory = Chưa có bản ghi: chúng được lưu khi trang này mở và sau mỗi giờ chơi
StatNow = bây giờ
StatRecords = {0} bản ghi, bản đầu tiên {1}
OptPadHighlight = Độ đậm của viền sáng tay cầm
OptPadGroupGlow = Màu nhấn của bảng đang chọn khi dùng tay cầm
OptSmelterAuto = Tự nạp lại
OptOttoFuelOn = Chỉ nạp lại những thứ được bật trong cửa sổ công trình
OptOttoFuelOff = Nạp lại mọi thứ, như mod tự làm
ModDescOttoFuel = OttoFuel tự tiếp nhiên liệu cho lửa, đuốc và lò nung từ các thùng chứa gần đó; SeneaL UI có cơ chế tự nạp riêng và có thể giới hạn mod chỉ áp dụng cho các công trình được bật trong cửa sổ của chúng.
SetGroupUi = Giao diện
SetGroupGame = Gameplay
SetGroupMods = Mod
SetSearch = Tìm cài đặt…
SetNoResults = Không tìm thấy gì cho “{0}”
SetNoResultsHint = Hãy thử từ khác hoặc mở một thẻ bên trái
SecHudSlots = Ô
SecHudStatus = Trạng thái và máu
SecHudPanels = Bảng và gợi ý
SecHudEnemies = Sinh vật
SecInvSlots = Ô và kích thước
SecInvTrash = Thùng rác
SecInvLook = Diện mạo ô
SecInvPickup = Nhặt đồ và chọn
SecInvPad = Tay cầm
SecMapPins = Dấu đánh dấu
SecMapCoords = Tọa độ
OptMaxStars = Biểu tượng sao trước khi hiện số lượng
OptHealthInside = Số máu nằm trên thanh, không nằm dưới
OptEnemyCompact = Thanh máu sinh vật thu gọn
WhyCompact = Bị tắt ở chế độ thanh thu gọn
SmelterRules = Bộ lọc
SmelterRulesHint = Lượng dự trữ, giới hạn hàng chờ và mức tối đa thành phẩm cho nguyên liệu này. Số lượng tồn chỉ tính các rương gần đó, không tính túi của bạn.
SmelterEject = Lấy ra khỏi trạm
SmelterEjectHint = Trạm sẽ thả toàn bộ nguyên liệu này mà nó đang giữ xuống đất.
SmelterEjected = Đã lấy ra: {0} x{1}
SmelterRuleOff = tắt
SmelterRuleKeep = Dự trữ: không lấy khi lượng tồn tối đa là
SmelterRuleCap = Tối đa trong hàng chờ của lò
SmelterRuleStop = Không nung nếu thành phẩm đã có
SmelterRuleFuelKeep = Dự trữ: không lấy khi lượng tồn tối đa là
SmelterRuleFuelCap = Chỉ nạp lại đến mức không quá
SecHudBosses = Trùm
OptStarAlign = Sao dưới thanh máu sinh vật
AlignLeft = Trái
AlignCenter = Giữa
AlignRight = Phải
HiddenGone = Không tìm thấy dấu này trong thế giới
ChipListHint = Chuột phải: danh sách các dấu của nhóm này
TargetBush = Bụi cây
TargetStump = Gốc cây
SecMapOre = Quặng và hầm ngục
OptOreDetect = Tự động tìm quặng khi bạn chạy ngang qua
OptOreRadius = Bán kính dò quặng
OptOrePin = Đặt dấu trên bản đồ
OptOrePing = Báo hiệu quặng kèm tên của nó
OptOreUpdate = Luôn cập nhật phần quặng còn lại trên dấu
OptOreThreshold = Gạch bỏ dấu khi chỉ còn không quá mức này
OreFound = đã tìm thấy
FoodSortOff = Thứ tự của game
FoodSortDesc = Cao → thấp
FoodSortAsc = Thấp → cao
MenuOwnSettings = Cài đặt SeneaL UI
AmmoMead = mật ong lên men
OreOther = Quặng khác
ChipOre = Quặng
OptTimerStyle = Bộ đếm thời gian dưới tâm ngắm
TimerBoth = 16s (25%)
TimerTime = 16s
TimerPct = 25%
TimerPctFirst = 25% (16s)
SecSrvInfo = Gợi ý và tự động hóa
SrvOptOre = Tự động dò quặng
SrvOptOreRange = Bán kính dò quặng lớn nhất
SrvOptSmelterAuto = Tự động nạp lại lò nung và lửa
SrvOptLiveMarks = Thuyền, xe kéo và cổng dịch chuyển trên bản đồ
SrvOptCoords = Tọa độ trên bản đồ
SrvOptHealthNumbers = Máu sinh vật dưới dạng số
SrvOre = Tự động dò quặng: {0}
SrvSmelterAuto = Tự động nạp lại lò nung: {0}
SrvLiveMarks = Thuyền, xe kéo và cổng dịch chuyển trên bản đồ: {0}
SrvCoords = Tọa độ trên bản đồ: {0}
SrvHealthNumbers = Máu dưới dạng số: {0}
NewBadge = mới
QtyMax = Tối đa
SortStatus = Theo khả năng chế tạo
SortBiome = Theo vùng đất
BiomeMeadows = Đồng cỏ
BiomeBlackForest = Rừng Đen
BiomeSwamp = Đầm lầy
BiomeMountain = Núi
BiomePlains = Đồng bằng
BiomeMistlands = Vùng Sương Mù
BiomeAshlands = Vùng Tro Tàn
BiomeDeepNorth = Cực Bắc
BiomeOther = Khác
OptMinimapShape = Hình dạng bản đồ nhỏ
ShapeRound = Tròn
ShapeSquare = Vuông
OptMinimapAnim = Hiệu ứng bản đồ nhỏ
AnimIris = Mống mắt (riêng)
AnimFade = Mờ dần (như giao diện)
SecMinimap = Bản đồ nhỏ
KeysSortInv = Sắp xếp hành trang
KeysSortChest = Sắp xếp rương
OptStaminaCapacity = Kích thước thanh thể lực theo mức tối đa
OptEitrCapacity = Kích thước thanh Eitr theo mức tối đa
CraftNoRoom = Hành trang không còn chỗ
GroupPinned = Đã ghim
Pin = Ghim công thức
Unpin = Bỏ ghim công thức
PinTip = Công thức đã ghim luôn nằm đầu danh sách tại các trạm có thể chế tạo chúng. Bấm chuột phải vào công thức cũng sẽ ghim nó.
OptMapPortalLinkTime = Thời gian hiện đường nối cổng dịch chuyển
OptMapPortalLinks = Hiện đường nối giữa các cổng dịch chuyển được liên kết
TableName = Bàn phù phép
TableItems = Vật phẩm
TableResult = Kết quả
TableEffects = Hiệu ứng
TableRunes = Rune
TableFeatures = Cải tiến
TableSort = Sắp xếp theo
TableEmpty = Chưa có gì ở đây
TableSelected = Đã chọn: {0}
OptRarityLook = Diện mạo độ hiếm vật phẩm
RarityGradient = Chuyển sắc
RarityOutline = Viền
OptHideRarityNames = Ẩn từ chỉ độ hiếm trong tên
TipSetBonus = Thưởng bộ trang bị
TipEffects = Hiệu ứng phép thuật
OptTipCards = Nền nhuộm màu phía sau thưởng bộ trang bị trong chú giải
OptTipCardTint = Nền chú giải lấy theo màu
SecChat = Trò chuyện
OptChatLines = Chiều cao cửa sổ trò chuyện (số dòng)
OptChatCursor = Hiện con trỏ khi gõ trong khung trò chuyện
OptDebugLog = Dòng nhật ký chẩn đoán
TipExtra = Thêm chi tiết
TipSynergy = Cộng hưởng ngọc
OptTipIcon = Hình vật phẩm trong chú giải
OptTipExtra = Thông tin của mod khác trong chú giải vật phẩm
OptTipPlates = Cửa sổ tiêu đề của mod khác theo phong cách của mod này
OptSlotForeign = Ẩn viền sáng ô của mod khác
OptPovTasks = Nhiệm vụ đã ghim theo phong cách của mod
OptPovTasksOn = các nhiệm vụ nghề nghiệp đã ghim là một thẻ theo phong cách của mod nằm dưới thanh nhanh; nó mờ dần cùng phần còn lại của HUD và danh sách hiệu ứng chuyển xuống dưới nó.
OptPovTasksOff = Hiện bảng nhiệm vụ riêng của Path of Valheiman.
OptSlsStars = Sao của kẻ địch
OptSlsStarsMod = Của mod
OptSlsStarsTheirs = Của Star Level System
ModDescSls = Sao nào xuất hiện trên bảng tên kẻ địch: của riêng mod hay của Star Level System. Cấp độ, đột biến, số máu và vật phẩm rơi của nó đều hoạt động theo cả hai cách.
ModDescSr = Cửa sổ kỹ năng giữ nguyên của game khi mod này được cài, nên điểm thuộc tính, Apply, Rebirth và Prestige vẫn hoạt động.
SrPoints = Điểm
OptSrWindow = Cửa sổ kỹ năng theo phong cách của mod
OptSrWindowOn = cửa sổ kỹ năng của Skills Reworked được vẽ theo phong cách của mod: cấp độ, XP, điểm, + / - trên thuộc tính, Apply, Reset, Rebirth và Prestige.
OptSrWindowOff = hiện cửa sổ gốc của Skills Reworked, như khi không có mod này.
TableLockedHint = Đã khóa. Hãy mở khóa tính năng này ở thẻ Nâng cấp.
TableLocked = Đã khóa
TableUnlocked = Đã mở khóa
TabDebug = Gỡ lỗi
OptSelectGather = Gom các vật phẩm đã chọn về con trỏ ngay lập tức
OptNoCostStations = Với nocost, chỉ hiện công thức của trạm hiện tại
OptHudQuiver = Tên trong ống tên trên HUD
OptHudQuiverOn = khi đeo ống tên, các ô tên của nó cùng phím tắt của mod nằm trên HUD cạnh các ô hành động.
OptHudQuiverOff = HUD không hiện ô tên; tên vẫn nằm ở hàng ống tên trong hành trang.
KeyBbhPick = Ống tên: chọn mũi tên (giữ, rồi nhấn 1-9)
KeysModNote = Các phím tắt này thay đổi mục trong cấu hình riêng của mod, không phải của SeneaL UI.
KeyQuiverHold = Ống tên: phím giữ
KeyQuiverSlot = Ống tên: ô tên {0}
OptSrXpBar = Thanh cấp độ và XP trên HUD
OptSrXpBarOn = cấp độ và XP đến cấp tiếp theo là một thanh theo phong cách của mod nằm dưới các thanh thể lực.
OptSrXpBarOff = không vẽ thanh XP trên HUD.
OptSlotQuiver = Ô ống tên trên hình nhân
OptSlotBackpack = Ô ba lô trên hình nhân
OptSlotRings = Ô nhẫn trên hình nhân
OptSlotNeck = Ô dây chuyền trên hình nhân
OptSlotFinger = Ô nhẫn ngón tay trên hình nhân
OptSlotOn = ô này nằm trên hình nhân trang bị.
OptSlotOff = không có ô trên hình nhân; vật phẩm của mod hoạt động như khi không có giao diện này. Món đang đeo trong ô sẽ được gỡ ra và chuyển vào hành trang, hoặc rơi xuống đất nếu không còn chỗ.
OptBuilderLook = Ai đã xây công trình (dưới tâm ngắm)
BuilderCaption = Xây bởi
BuilderGame = Game
BuilderMod = Phong cách mod
BuilderOff = Tắt
WhyBuilder = Hãy bật hiển thị tác giả công trình trong cài đặt Gameplay của game trước.
MapSharedAreas = Bàn bản đồ
OptPovTasksSide = Vị trí danh sách nhiệm vụ
PovTasksLeft = Bên trái, dưới thanh nhanh
PovTasksRight = Bên phải, dưới bản đồ nhỏ
OptRealClock = Giờ thực dưới bản đồ nhỏ
ClockOff = Tắt
Clock24 = 24 giờ
Clock12 = 12 giờ
OptWindRelative = Mũi tên gió theo camera
OptMinimapCone = Hình nón tầm nhìn trên bản đồ nhỏ
OptMapCone = Hình nón tầm nhìn trên bản đồ thế giới
OptMarkerByView = Mũi tên của bạn theo camera, không theo nhân vật
OptStatusTimers = Hiệu ứng có bộ đếm thời gian
OptStatusIcons = Hiệu ứng trạng thái chỉ hiện biểu tượng
TimersMixed = Xen kẽ
TimersTop = Ở trên
TimersBottom = Ở dưới
OptStatusIconSize = Kích thước biểu tượng trạng thái
OptStatusIconDir = Hướng sắp xếp biểu tượng trạng thái
DirColumn = Cột
DirRow = Hàng, tự xuống dòng
OptOverrideEpicTable = Cửa sổ bàn phù phép
OptOverrideEpicTableOn = bàn phù phép mở trong cửa sổ riêng của mod này.
OptOverrideEpicTableOff = bàn phù phép mở trong cửa sổ gốc của Epic Loot. Áp dụng vào lần tới mở bàn.
OptOverrideEpicMerchant = Cửa sổ thẻ thương nhân
OptOverrideEpicMerchantOn = các thẻ thương nhân của Epic Loot (hàng phép thuật, đánh cược, bản đồ kho báu, tiền thưởng) mở trong cửa sổ riêng của mod này cạnh cửa hàng của thương nhân; màn hình phía sau được làm tối.
OptOverrideEpicMerchantOff = Hiện bảng thương nhân gốc của Epic Loot. Áp dụng vào lần tới mở thương nhân.
NpcBogWitch = Phù thủy Đầm lầy
StoreMax = Tối đa
QueueChipTip = Bấm để bỏ một món khỏi hàng chờ.
QueuePauseTip = Tạm dừng hàng chờ
QueueResumeTip = Tiếp tục hàng chờ
QueueClearTip = Xóa hàng chờ
QueueNoMats = Hàng chờ đã dừng: không đủ nguyên liệu.
QueueNoStation = Hàng chờ đã dừng: công thức không có sẵn tại trạm này.
OptConfirmQueueExit = Cảnh báo trước khi rời đi khi còn hàng chờ sản xuất
QueueExitTitle = Hàng chờ sản xuất
QueueExitBody = Đóng cửa sổ sẽ xóa toàn bộ hàng chờ sản xuất (còn {0}). Vẫn rời đi?
QueueExitAsk = Đừng hiện lại
QueueExitReset = Xóa và rời đi
SrvChestPreview = Xem trước rương: {0}
SrvHoverTimers = Bộ đếm khi rê chuột: {0}
SrvOptChestPreview = Xem trước nội dung rương và mộ
SrvOptHoverTimers = Bộ đếm thời gian trong chữ khi rê chuột
WhyTrashOff = Hãy bật ô thùng rác ở trên trước.
AlienNeedTwo = Hãy đặt hai viên ngọc vào hộp trước.
AlienNeedDifferent = Hãy đặt hai viên ngọc khác nhau: cùng một viên ngọc hai lần không thể ghép.
AlienNotGems = Chỉ có thể ghép đá quý: mảnh vỡ và các vật phẩm khác không dùng được.
AlienTier = Cả hai viên ngọc phải cùng bậc.
MerchGot = Bạn nhận được
MerchAgain = Mua lại
MerchStats = Thuộc tính
SecHudLayout = Bố cục
OptHudEdit = Chỉnh bố cục HUD
HudEditBtn = Mở
HudEditTitle = Trình chỉnh HUD
HudEditHint = Chuột phải: cài đặt thành phần · Ctrl: không bắt dính · Mũi tên: nhích (Shift = 10) · Ctrl+Z: hoàn tác
HudEditDone = Xong
HudEditShow = Hiện
HudEditShape = Hình dạng
HudEditAnim = Hiệu ứng
HudEditAfter = Sau
HudAnimIris = Mống mắt
HudAnimFade = Mờ dần
HudAnimSlide = Trượt
AnimSlide = Trượt ra mép
HudEditAfk = Ẩn khi tôi vắng mặt
HudIdleMove = Ẩn khi đứng yên
HudIdleStable = Ẩn khi không có gì thay đổi
Elem.WorldInfo = Thời gian và gió
HudTabLook = Diện mạo
HudTabContent = Nội dung
HudTabBehavior = Hành vi
HudTabAttach = Gắn kèm
HudEditText = Cỡ chữ
HudEditAlign = Căn lề chữ
HudAlignSides = Hai bên
HudAlignCenter = Giữa
HudInfoWind = Gió
HudInfoWindIcon = Mũi tên gió
HudInfoCaption = Chú thích gió
HudInfoBars = Thanh cường độ
HudInfoDay = Số ngày
HudInfoGameTime = Giờ trong game
HudInfoDayIcon = Biểu tượng mặt trời và mặt trăng
HudInfoReal = Giờ thực
HudInfoDate = Ngày tháng
HudInfoClock = Giờ
HudInfoRealIcon = Biểu tượng lịch
HudEditCoords = Tọa độ
HudEditAttach = Gắn vào
HudAttachNone = Không gắn
HudSecShow = Hiển thị
HudSecAuto = Tự động ẩn
HudSecText = Chữ
HudSecInfo = Thông tin
HudSecDay = Ngày
HudCapacity = Độ dài theo sức chứa
HudIdleFull = Ẩn khi đầy máu
HudIdleBar = Ẩn khi đầy
HudIdleEmpty = Ẩn khi cạn
Elem.Eitr = Thanh Eitr
Elem.Adrenaline = Thanh Adrenaline
HudEditStyle = Kiểu
HudStyleBar = Thanh
HudStyleRing = Vòng
HudIdleFood = Ẩn khi không có thức ăn
HudIdleReady = Ẩn khi sẵn sàng
Elem.Food = Thức ăn
Elem.GuardianPower = Sức mạnh hộ vệ
Elem.Abilities = Khả năng
HudIdleNoEffects = Ẩn khi không có hiệu ứng
HudNeedsMod = Yêu cầu mod: {0}
HudSecLook = Ngoại hình
HudEditOpacity = Độ mờ đục
HudIdleNothing = Ẩn khi không có gì xảy ra
HudAttachSide = Bên
HudSideFree = Tự do
HudSideRight = Bên phải của
HudSideLeft = Bên trái của
HudSideBelow = Bên dưới
HudSideAbove = Bên trên
HudAttachAlign = Căn
HudAlignStart = Đầu
HudAlignEnd = Cuối
HudAttachGap = Khoảng cách
Elem.HotbarFood = Ô thức ăn
Elem.HotbarActions = Ô nhanh
Elem.HotbarQuiver = Ống tên
HudEditBackground = Nền
HudShapeRounded = Bo tròn
HudShapeCircle = Tròn
HudShapeSharp = Vuông vức
HudXhDefault = Mặc định
HudXhDot = Chấm
HudXhCross = Chữ thập
HudXhRing = Vòng
HudXhBrackets = Ngoặc
HudInfoCard = Thẻ
HudInfoStrip = Dải
ShapeSoft = Mềm
ShapeSharp = Sắc
HudAnimScale = Bật lên
HudAnimDrift = Trôi
HudSecColors = Màu sắc
HudEditTint = Màu bảng
HudEditAccent = Màu nhấn
HudCompassPill = Viên thuốc
HudCompassFloat = Nổi
HudCompassLine = Đường kẻ
HudCompassLetters = Chữ cái
HudBossOrnate = Trang trí
HudBossClean = Gọn gàng
HudBossSlim = Mảnh
HudBuildClassic = Cổ điển
HudBuildGlass = Kính
HudKeysCaps = Phím bấm
HudKeysPlain = Đơn giản
HudNotePill = Viên thuốc
HudNoteCard = Thẻ
HudNoteClean = Gọn gàng
HudStatusCard = Bình thường
HudStatusCompact = Thu gọn
HudDebugPill = Viên thuốc
HudDebugCard = Thẻ
HudSecSize = Kích thước
HudEditSize = Kích thước
HudSecPlate = Bảng
HudProfiles = Giao diện
HudProfName = Tên…
HudProfSave = Lưu
HudProfExport = Xuất
HudProfImport = Nhập
HudProfRevert = Hoàn tác
HudProfBuiltin = Có sẵn
HudProfSaved = Đã lưu
HudProfCopied = Đã sao chép mã: {0} ký tự
HudProfImported = Đã nhập: {0}
HudProfBad = Không thể tải giao diện
HudProfNoCode = Bộ nhớ tạm không có mã giao diện
HudProfSavedMsg = Đã lưu: {0}
HudProfApplied = Đã áp dụng: {0}
HudProfReverted = Đã khôi phục giao diện trước đó
HudProfDefault = Giao diện của tôi
HudPresetOriginal = Gốc
HudSecReadout = Chữ giá trị
HudReadBadge = Huy hiệu
HudReadValue = Giá trị / tối đa
HudReadPercent = Phần trăm
HudReadNone = Không có
HudTicks = Vạch mỗi 25
HudSecLength = Độ dài
HudFixedLength = Độ dài cố định
HudFixedHeight = Chiều cao cố định
HudAuto = Tự động
HudSecPlace = Vị trí
HudGrowAnchor = Từ điểm neo
HudGrowCenter = Từ tâm
HudSecCaption = Chú thích
HudCapHint = Chữ cạnh khối…
HudCapAbove = Phía trên
HudCapBelow = Phía dưới
HudCapLeft = Bên trái
HudCapRight = Bên phải
HudCapSize = Cỡ chú thích
HudCapStyleText = Chữ
HudCapStyleTitle = Tiêu đề
HudCapStyleBold = In đậm
HudCapStyleTag = Nhãn
HudCapColor = Màu chú thích
CustomSlots = Ô của mod
CustomSlotEmpty = Một ô do mod thêm vào.
HudFromMod = Từ mod: {0}
HudModTag = mod
HudWinInventory = Cửa sổ hành trang
HudWinSide = Cửa sổ bên (các thẻ)
HudModeHud = HUD
HudModeTab = Thẻ
HudWinCraft = Chế tạo
HudWinChest = Rương
HudWinPosition = Vị trí
HudSecRotation = Xoay
HudRotAngle = Góc
HudSecLayout = Bố cục
HudLayRow = Hàng
HudLayColumn = Cột
HudLayReverse = Đảo thứ tự
Elem.MainMenu = Menu chính
HudEdGrid = Lưới
HudEdGridTip = Hiện lưới để các thành phần bắt dính vào. Kích thước ô được đặt trong cấu hình ([HUD] EditorGrid).
HudEdPreview = Xem trước
HudEdPreviewTip = Hiện HUD không có khung chỉnh sửa, đúng như sau khi lưu. Giữ {0} để xem tạm thời.
HudEdOthers = Các thành phần khác
HudEdOthersTip = Khi đang thiết lập một thành phần, các thành phần khác bị ẩn. Hiện chúng lại.
HudEdCloseTip = Đóng cài đặt và hiện lại mọi thành phần (bấm chuột phải vào chỗ trống hoặc Esc).
HudEdTypeValue = Bấm để nhập giá trị chính xác
HudThickness = Độ dày
HudEdDemo = Hiện mẫu
HudEdDemoMsg = Thông báo mẫu từ trình chỉnh HUD
OptHotbarNumbers = Số thứ tự ô
HudGrowRight = Mở rộng sang phải
HudGrowLeft = Mở rộng sang trái
HudGrowUp = Mở rộng lên trên
HudGrowDown = Mở rộng xuống dưới
HudSecFill = Hướng lấp đầy
HudDirRight = Phải
HudDirLeft = Trái
HudDirUp = Lên
HudDirDown = Xuống
HudSecLack = Khi cạn kiệt
HudLackShake = Rung và nháy
HudLackFlash = Chỉ nháy
HudLackNone = Không làm gì
Desc.Hotbar = Thanh nhanh: các ô 1-8 với vật phẩm bạn cầm trên tay.
Desc.HotbarFood = Các ô thức ăn nhanh dưới thanh nhanh, ăn bằng phím của chúng.
Desc.HotbarActions = Ô hành động: bất kỳ vật phẩm nào dùng bằng Alt + phím.
Desc.HotbarQuiver = Các mũi tên của ống tên (Better Archery hoặc Bows Before Hoes).
Desc.StatusEffects = Các hiệu ứng đang hoạt động: nghỉ ngơi, ướt, lạnh, sức mạnh hộ vệ và những thứ tương tự.
Desc.Minimap = Bản đồ nhỏ ở góc màn hình.
Desc.WorldInfo = Thẻ hiện ngày, giờ và gió.
Desc.Health = Thanh máu cùng con số của nó.
Desc.Food = Thức ăn bạn đã ăn, kèm thời gian còn lại.
Desc.GuardianPower = Sức mạnh hộ vệ (của kẻ bị bỏ rơi) và thời gian hồi.
Desc.Abilities = Các khả năng từ mod khác.
Desc.Stamina = Thanh thể lực.
Desc.Eitr = Thanh Eitr (phép thuật).
Desc.Adrenaline = Thanh Adrenaline: đầy lên khi chiến đấu và cấp năng lượng cho trang sức.
Desc.Crosshair = Tâm ngắm.
Desc.ChestPreview = Nội dung của rương hiện ra khi bạn nhìn vào nó.
Desc.KeyHints = Các gợi ý phím ở cuối màn hình.
Desc.Notifications = Các thông báo ở góc trên bên trái: nhặt đồ, kỹ năng, sự kiện.
Desc.BuildPanel = Thẻ của công trình bạn sắp xây, kèm chi phí.
Desc.BuildMenu = Menu chứa các công trình của búa và các dụng cụ khác.
Desc.CenterIndicators = Các dấu hiệu quanh tâm ngắm khi bạn lẻn đi hoặc xây dựng: con mắt ẩn thân cùng thanh của nó (ẩn, bị phát hiện, báo động), thanh choáng, và máu của công trình bạn đang nhìn.
Desc.EnemyBars = Các thanh máu phía trên kẻ địch.
Desc.BossBars = Các thanh của những con trùm bạn đang chiến đấu.
Desc.DebugStatus = Hiện khi gian lận hoặc chế độ gỡ lỗi đang bật (bất tử, miễn phí, bay).
Desc.ShipHud = Bánh lái, tốc độ và bánh lái đuôi khi bạn lái thuyền. Mặc định nó đi theo bánh lái của thuyền (Gắn vào → Bánh lái thuyền); chọn Không gắn để đặt nó ở bất kỳ đâu trên màn hình.
Desc.Compass = La bàn ở đầu màn hình.
Desc.Inventory = Cửa sổ hành trang.
Desc.Container = Cửa sổ của rương đang mở.
Desc.Crafting = Cửa sổ chế tạo của một trạm.
Desc.CharacterTabs = Cửa sổ bên với Văn bản, Kỹ năng, Thành tựu, Chiến lợi phẩm, PvP và Mở khóa.
HudLenMin = Độ dài tối thiểu
HudLenMax = Độ dài tối đa
HudLenAt = Dài nhất ở giá trị
OptTabHideHud = Ẩn toàn bộ HUD khi Tab đang mở
MenuModded = Game có mod
MenuNoWorlds = Chưa có thế giới nào
MenuSortName = Tên
MenuSortMods = Biến đổi
MenuSortVersion = Phiên bản
MenuSortPlayers = Người chơi
Elem.HoverCard = Thẻ chữ khi rê chuột
Desc.HoverCard = Tên và phím của thứ bạn đang nhìn, kèm phần xem trước nội dung rương bên dưới.
OptSmelters = Cấp liệu cho các trạm từ rương
ConfigRebuiltTitle = Cài đặt đã được cập nhật
ConfigRebuiltBody = SeneaL UI {0} đã chuyển đổi cài đặt của bạn từ phiên bản {1}. Các lựa chọn của bạn đã được giữ lại.\n\n{2}File cũ được lưu với tên {3} trong thư mục cấu hình.
ConfigOldVersion = một bản cũ hơn
TabOverview = Tổng quan
SecChests = Rương và kho chứa
SecAutomation = Tự động hóa
OverviewIntro = Bật các tính năng bạn muốn ngay tại đây. Liên kết Cấu hình mở cài đặt của một tính năng.
OverviewConfigure = Cấu hình
SecFeatChestCraft = Chế tạo từ rương
SecFeatChestBuild = Xây dựng từ rương
SecFeatQuickStack = Xếp nhanh và bổ sung
SecFeatSmelters = Lò nung tự động
SecFeatArea = Nhặt theo vùng
SecInvTooltips = Chú giải vật phẩm
Hint.OptRows = Số hàng của hành trang. Máy chủ có thể giới hạn.
Hint.OptQuickCount = Ô nhanh cho thức ăn: một phím sẽ ăn thức ăn nằm trong ô.
Hint.OptActionCount = Các ô phụ cạnh thanh nhanh mà bạn dùng bằng phím riêng của chúng.
Hint.OptKeySlots = Các ô chỉ chứa chìa khóa, để chìa khóa không chiếm ô trong túi.
Hint.OptWallet = Một ô riêng chứa tiền xu mà không chiếm ô trong túi.
Hint.OptCoinWeight = Làm tiền xu nhẹ hơn so với game gốc.
Hint.OptStackMax = Hiện giới hạn chồng cạnh số lượng, ví dụ 5/50.
Hint.OptSortHotbar = Nút sắp xếp cũng sắp xếp cả hàng thanh nhanh.
Hint.OptTransferHotbar = Chuyển nhanh cũng lấy vật phẩm ra khỏi hàng thanh nhanh.
Hint.OptTransferQuick = Chuyển nhanh cũng lấy vật phẩm ra khỏi các ô thức ăn.
Hint.OptSlotKeys = Hiện phím được gán trên mỗi ô thức ăn và ô phím tắt.
Hint.OptSlotLabels = Viết một tiêu đề ngắn phía trên các hàng ô thức ăn và ô phím tắt.
Hint.OptEquipment = Hiện đồ đang mặc dưới dạng hình nhân cạnh hành trang.
Hint.OptTipPlates = Vẽ các cửa sổ tiêu đề của mod khác theo phong cách của mod này.
Hint.OptTrash = Thêm một ô thùng rác làm ô cuối cùng. Kéo vật phẩm vào đó, hoặc nhấn phím xóa khi trỏ vào vật phẩm, để xóa nó.
Hint.OptPickupOrder = Chọn ô nào mà vật phẩm nhặt được sẽ chiếm trước.
Hint.OptShiftSelect = Giữ Ctrl và nút trái, hoặc kéo, để chọn các vật phẩm rồi di chuyển hoặc xóa cùng lúc. Ctrl+bấm nhanh vẫn chuyển một vật phẩm.
Hint.OptPadHighlight = Độ sáng của ô đang chọn khi bạn chơi bằng tay cầm.
Hint.OptPadGroupGlow = Nhuộm màu bảng nơi con trỏ tay cầm đang đứng.
Hint.OptFromChests = Chế tạo và nâng cấp lấy nguyên liệu còn thiếu từ các rương gần trạm. Các tính năng bên dưới phụ thuộc vào tùy chọn này.
Hint.OptChestRange = Rương có thể đứng cách trạm bao xa.
Hint.OptChestLinks = Vẽ các đường từ trạm bạn đang nhìn tới những rương mà nó có thể dùng.
Hint.OptBuildFromChests = Xây dựng lấy nguyên liệu từ các rương gần bạn.
Hint.OptBuildRange = Rương có thể đứng cách bạn bao xa.
Hint.OptBuildHighlight = Đặt khung xanh lên các công trình trong menu xây dựng mà bạn có đủ nguyên liệu.
Hint.OptStackRange = Các nút xếp nhanh, bổ sung và gộp chồng dùng các rương trong khoảng cách này. Phím của chúng nằm ở mục Phím.
Hint.OptSmelters = Lò nung, lò nung gạch, lửa và đuốc mà bạn bật trong cửa sổ của chúng sẽ lấy quặng, gỗ và nhiên liệu từ túi và các rương gần đó khi bạn nhấn phím sử dụng. Phần lấy từ rương cần bật chế tạo từ rương.
Hint.OptSmelterAuto = Các trạm đã bật tự nạp thêm mỗi vài giây trong phạm vi 40 m quanh bạn, không cần nhấn phím nào.
Hint.OptSmelterMenu = Giữ phím lò nung và nhấn sử dụng lên lò nung, lửa hoặc đuốc để bật nguyên liệu và đặt thứ tự cùng giới hạn của chúng.
Hint.OptSmelterHover = Nhìn vào lò nung để thấy quặng đang chờ trong đó và nhiên liệu của nó dưới dòng chữ khi rê chuột.
Hint.OptAreaPickup = Giữ phím nhặt và nhấn sử dụng lên một cây hoặc vật phẩm để lấy tất cả thứ cùng loại xung quanh nó.
Hint.OptAreaSame = Bỏ qua các loại cây và vật phẩm khác.
Hint.OptShowAll = Cũng liệt kê các công thức bạn chưa mở khóa, hiện mờ đi.
Hint.OptConfirmQueueExit = Cảnh báo bạn khi đóng cửa sổ chế tạo trong lúc vẫn còn vật phẩm đang xếp hàng chờ.
Hint.OptScale = Phóng to hoặc thu nhỏ mọi cửa sổ và HUD của mod này.
Hint.OptModCursor = Thay con trỏ của game bằng con trỏ riêng của mod này.
Hint.OptRarityLook = Cách vẽ độ hiếm vật phẩm trên các ô: chuyển sắc hoặc viền.
Hint.OptHoverPanel = Đặt một bảng kính phía sau chữ của thứ bạn đang nhìn.
Hint.OptBuilderLook = Hiện ai đã xây công trình bạn đang nhìn.
Hint.OptTimerStyle = Cách ghi bộ đếm thời gian của cây trồng, thùng lên men và tổ ong.
Hint.OptMaxStars = Hiện sao dưới dạng biểu tượng cho đến con số này, sau đó hiện dưới dạng số lượng.
Hint.OptEnemyCompact = Vẽ các thanh máu sinh vật mảnh, không có phần phụ.
Hint.OptMapClusters = Gộp các ghim chồng lên nhau thành một.
Hint.OptMapShips = Hiện thuyền trên bản đồ, bản đồ nhỏ và la bàn. Máy chủ phải cho phép.
Hint.OptMapCarts = Hiện xe kéo trên bản đồ, bản đồ nhỏ và la bàn. Máy chủ phải cho phép.
Hint.OptMapPortals = Hiện cổng dịch chuyển trên bản đồ, bản đồ nhỏ và la bàn. Máy chủ phải cho phép.
Hint.OptMapPortalLinks = Trỏ vào một cổng dịch chuyển trên bản đồ sẽ vẽ một đường tới cổng mà nó được liên kết.
Hint.OptOreDetect = Các mỏ quặng và lối vào hầm ngục nằm trong bán kính quanh bạn (và với quặng thì phải nằm trong tầm nhìn) sẽ tự được tìm thấy và đánh dấu trên bản đồ. Chỉ tìm được những nơi game đã tải gần bạn, không phải toàn bộ thế giới.
Hint.OptOrePin = Đặt một dấu kèm tên quặng lên bản đồ.
Hint.OptOreUpdate = Dấu hiện lượng quặng còn lại và luôn cập nhật nó.
Hint.OptMapCoords = Hiện tọa độ của điểm dưới con trỏ trên bản đồ thế giới.
Hint.OptMinimapCone = Vẽ hướng bạn đang nhìn trên bản đồ nhỏ.
Hint.OptMapCone = Vẽ hướng bạn đang nhìn trên bản đồ thế giới.
Hint.OptMarkerByView = Mũi tên của bạn trên bản đồ xoay theo camera, không theo nhân vật.
Hint.KeyLock = Giữ phím và bấm vào một ô để khóa nó. Các ô đã khóa bị bỏ qua khi sắp xếp, chuyển đồ và tự động lấp đầy.
Hint.KeySearch = Đặt con trỏ vào ô tìm kiếm trong danh sách chế tạo và xây dựng.
Hint.KeyTrash = Xóa vật phẩm dưới con trỏ khi thùng rác đang bật.
Hint.KeyPing = Báo hiệu điểm bạn đang nhìn trên bản đồ.
Hint.KeySmelterMenu = Giữ cùng phím sử dụng lên lò nung, lửa hoặc đuốc.
Hint.KeyAreaPickup = Giữ cùng phím sử dụng lên một cây hoặc vật phẩm.
Card.ChestCraft = Chế tạo lấy nguyên liệu từ các rương gần trạm.
Card.ChestBuild = Xây dựng lấy nguyên liệu từ các rương gần bạn.
Card.Smelters = Các trạm bạn bật sẽ lấy quặng và nhiên liệu từ rương.
Card.Area = Một thao tác lấy tất cả thứ cùng loại xung quanh một cây hoặc vật phẩm.
Card.Trash = Một ô thùng rác trong hành trang: xóa vật phẩm bằng cách kéo hoặc bằng phím.
Card.Wallet = Một ô riêng cho tiền xu; chúng không chiếm ô trong túi.
Card.Ore = Các mỏ quặng bạn đi ngang qua được tìm thấy và đánh dấu trên bản đồ.
Card.Coords = Tọa độ của điểm dưới con trỏ trên bản đồ thế giới.
Card.ShowAll = Danh sách chế tạo cũng hiện các công thức bạn chưa mở khóa.
Card.Select = Chọn nhiều vật phẩm bằng Ctrl và nút trái để di chuyển hoặc xóa cùng lúc.
SecInvModSlots = Ô từ mod khác
Hint.OptSlotBackpack = Ba lô từ mod Adventure Backpacks có ô riêng trên hình nhân.
Hint.OptBackpackClick = Điều Ctrl+bấm vào một vật phẩm trong túi sẽ làm khi không có rương nào mở: chuyển nó vào ba lô hoặc vứt đi.
Hint.OptSlotQuiver = Ống tên từ mod Bows Before Hoes hoặc Better Archery có ô riêng trên hình nhân.
Hint.OptHudQuiver = Hiện các mũi tên trong ống tên của bạn trên HUD cạnh thanh nhanh.
Hint.OptSlotRings = Các ô nhẫn từ mod Epic Loot xuất hiện trên hình nhân.
Hint.OptSlotNeck = Ô dây chuyền từ mod Jewelcrafting xuất hiện trên hình nhân.
Hint.OptSlotFinger = Ô nhẫn ngón tay từ mod Jewelcrafting xuất hiện trên hình nhân.
ConfigSameBody = SeneaL UI {0} đã cập nhật từ phiên bản {1}. Cài đặt của bạn phù hợp với phiên bản mới, không cần thay đổi gì.
ConfigListRenamed = Đã đổi tên
ConfigListMerged = Đã gộp
ConfigListRemoved = Đã xóa vì lỗi thời
ConfigListNew = Cài đặt mới (giá trị mặc định)
ConfigListMore = và {0} mục nữa
HudSecBarShape = Hình dạng thanh
HudBarSoft = Mềm
HudBarPill = Viên thuốc
HudBarSharp = Sắc
HudBarMedium = Vừa
HudSecReadPos = Vị trí giá trị
HudReadStart = Ở đầu
HudReadMiddle = Ở giữa
HudReadEnd = Ở cuối
HudShowKey = Hiện phím
HudKeepSpace = Khoảng trống của thức ăn đã cháy
OptHealthKeepSpace = Khoảng trống trên thanh cho thức ăn đã cháy
Hint.OptHealthKeepSpace = Một phần thức ăn đã cháy: thanh vẫn dài và phần cháy được vẽ sọc chéo. Tắt: thanh ngắn lại theo thức ăn, như game gốc.
HudActionDemo = Đang trang bị vật phẩm
Elem.ActionBar = Thanh hành động
Desc.ActionBar = Tiến độ của một hành động có đếm giờ: thay trang bị và các hành động khác có bộ đếm.
OptTextEdge = Viền chữ HUD
TextEdgeOff = Theo thiết kế
TextEdgeShadow = Bóng đổ
TextEdgeOutline = Viền ngoài
OptTextEdgeSize = Độ đậm của bóng đổ hoặc viền
Hint.OptTextEdge = Bóng đổ hoặc viền tối cho chữ HUD để dễ đọc hơn trên nền sáng. Áp dụng cho mọi chữ HUD.
OverviewHudTitle = Trình chỉnh giao diện
OverviewHudHint = Đặt và tinh chỉnh mọi thành phần HUD và cửa sổ: vị trí, kích thước, diện mạo, màu sắc, độ trong suốt và chú thích.
HudEditTransp = Độ trong suốt của bảng
HudOwnNote = bỏ qua cài đặt toàn cục
HudGlobal = Toàn cục
TipPovAffixes = Thuộc tính vật phẩm
PovBadges = Path of Valheiman: cấp độ và điểm
PovTasks = Path of Valheiman: nhiệm vụ
OptRarityStrength = Độ đậm chuyển sắc độ hiếm
Hint.OptRarityStrength = Độ sáng của chuyển sắc độ hiếm trên các ô vật phẩm. 0 là ẩn, 200% là gấp đôi giá trị thiết kế.
PovStrip = Path of Valheiman: dải hiệu ứng
OptRarityHeight = Chiều cao chuyển sắc độ hiếm
Hint.OptRarityHeight = Chuyển sắc độ hiếm phủ bao nhiêu phần của ô tính từ đáy: 100% là toàn bộ ô, ít hơn sẽ cho một dải thấp ở mép dưới.
OptModTabSkin = Phong cách mod cho các thẻ của mod khác
Hint.OptModTabSkin = Khi một mod khác thêm thẻ riêng vào một trạm (ví dụ Path of Valheiman Salvage), cửa sổ của nó được thiết kế lại theo phong cách của mod này. Hãy tắt nếu cửa sổ như vậy trông bị lỗi.
OptChatStyle = Khung trò chuyện theo phong cách của mod
Hint.OptChatStyle = Tắt để lấy lại cửa sổ trò chuyện gốc. Khi đó số dòng và con trỏ trò chuyện không còn tác dụng.
OptMenuModExtras = Mod khác trong menu chính
Hint.OptMenuModExtras = Các nút mà mod khác thêm vào menu chính và logo game riêng của chúng (Path of Valheiman). Tắt để chỉ giữ các nút gốc và nút Discord của mod; logo gốc quay lại vào lần tới trở về menu chính.
OptMainMenuLayout = Bố cục menu chính
Hint.OptMainMenuLayout = Giữa: menu dưới logo, các thẻ cài đặt xếp thành hàng ở trên. Trái: mọi thứ trong một cột bên trái, như menu Esc. Cũng áp dụng cho cửa sổ cài đặt mở từ menu chính. Như bản gốc: menu chính của game, giữ nguyên.
MenuLayCenter = Giữa
MenuLayLeft = Trái
MenuLayVanilla = Như bản gốc
OptMenuLogo = Logo game trong menu chính
Hint.OptMenuLogo = Logo lớn phía trên menu chính. Bố cục Trái tắt nó, bố cục Giữa bật nó; sau đó bạn có thể tự đổi.
MenuLook = Diện mạo menu
MenuLookBack = Menu chính gốc đang bật. Bật lại menu chính theo phong cách của mod?
OptMenuMiddle = Menu ở giữa, không có logo
Hint.OptMenuMiddle = Ở bố cục Giữa khi tắt logo, menu dời lên giữa màn hình thay vì nằm thấp.
RecDone = Đã tái chế: {0}
ModDescRnr = Tái chế vật phẩm thành nguyên liệu: hiện trong thẻ Tái chế của mod, cùng cài đặt và danh sách loại trừ của Recycle N Reclaim.
WhyNeedOn = Hãy bật “{0}” trước.
WhyOnlyWith = Chỉ hoạt động với tùy chọn “{0}”.
WhyMenuVanilla = Menu chính hiện là bản gốc (Diện mạo menu → Như bản gốc).
WhyMenuLogo = Hoạt động khi logo game trong menu chính được tắt.
WhyNoSlots = Không có ô thức ăn hay ô hành động: hãy thêm chúng ở thẻ Hành trang.
OptOverridePovBars = Thanh máu kẻ địch
OptOverridePovBarsOn = mod này vẽ thanh máu kẻ địch; thanh riêng của Path of Valheiman bị tắt (các vòng trạng thái bất lợi của nó vẫn giữ).
OptOverridePovBarsOff = Path of Valheiman vẽ thanh máu kẻ địch riêng của nó (tùy chọn 'Enemy ailment HUD'). Áp dụng ngay lập tức.
ChipChests = Rương
ChipDanger = Nguy hiểm
OptPlayerPvp = Màu người chơi theo PvP
Hint.OptPlayerPvp = Thanh và tên của người chơi khác màu đỏ kèm hai thanh kiếm chéo khi người đó bật PvP, và màu xanh dương khi tắt. Tắt tùy chọn này để dùng màu của game: đỏ cho kẻ địch (cả hai đều bật PvP), xanh lá trong các trường hợp còn lại.
OptPlayerBars = Thanh người chơi theo phong cách của mod
Hint.OptPlayerBars = Thanh máu và tên của người chơi khác được vẽ theo phong cách của mod, tách biệt với sinh vật. Tắt để dùng diện mạo gốc; thanh đang hiện trên màn hình sẽ đổi khi được hiện lại.
AddonRecycleDesc = Tái chế vật phẩm: một thẻ Tái chế tại các trạm chế tác sẽ tháo một vật phẩm đã chế tạo thành một phần nguyên liệu của nó.
PovMonolith = Path of Valheiman: người canh giữ monolith
WhyPovStack = Mở khóa bằng talent 'Tidy pack' của Path of Valheiman.
WhyPovSort = Sắp xếp hành trang mở khóa bằng talent 'Tidy pack' của Path of Valheiman.
OptPovSortTalent = Sắp xếp cũng mở khóa bằng 'Tidy pack'
OptPovSortTalentOn = các nút và phím sắp xếp hành trang chỉ hoạt động khi đã học talent 'Tidy pack', như trong Path of Valheiman. Sắp xếp rương vẫn miễn phí.
OptPovSortTalentOff = hành trang có thể sắp xếp ngay từ đầu; talent chỉ mở khóa xếp nhanh.
HudAttachHelm = Bánh lái thuyền
Elem.ShipWind = Gió
Desc.ShipWind = Chỉ báo gió khi bạn lái thuyền: gió thổi từ đâu tới và nó làm căng cánh buồm tốt đến mức nào.
ModDescPassivePowers = Mọi sức mạnh trùm đã chọn đều được hiện trong thành phần Sức mạnh hộ vệ, theo phong cách của mod: phím riêng của nó, thời gian hồi dùng chung và thời gian còn lại; các khả năng dời ra sau chúng. Bảng sức mạnh gốc và cầu nối PassivePowers của SeneaL UI bị tắt.
OptCraftView = Kiểu xem công thức
CraftViewList = Danh sách
CraftViewGrid = Lưới
CraftViewListTip = Công thức dưới dạng danh sách kèm tên và những gì còn thiếu.
CraftViewGridTip = Công thức dưới dạng lưới biểu tượng; tên và những gì còn thiếu hiện trong chú giải.
OptCraftQueue = Hàng chờ sản xuất
QueueEmpty = Chế tạo sẽ đưa vật phẩm vào đây; hãy chọn món khác trong lúc một món đang được làm.
SecSrvRecycle = Add-on SeneaL Recycle
SrvOptRecycle = Cho phép tái chế
SrvOptRecycleRate = Tỷ lệ nguyên liệu trả lại tối đa
SrvOptRecycleOwn = Chỉ tại trạm chế tác của chính vật phẩm
SrvOptRecycleUnknown = Cho phép vật phẩm có công thức chưa biết
SrvOptCompass = Cho phép la bàn
SrvOptClock = Cho phép thẻ thời gian và gió
ModDescCraftyBoxes = Các bảng chế tạo và xây dựng tính cả nguyên liệu mà AzuCraftyBoxes có thể lấy từ rương gần đó (theo phạm vi và quy tắc thùng chứa riêng của nó), nên một công thức bạn làm được sẽ không còn bị báo là thiếu. Tính năng chế tạo từ rương của mod này vẫn tắt, nên không có gì bị lấy hai lần.
WhyCraftyChestsOwner = AzuCraftyBoxes xử lý việc chế tạo và xây dựng từ rương, nên tùy chọn này bị tắt.
HudWinHints = Gợi ý phím
OptChestWithTab = Mở bảng chế tạo và các thẻ cùng lúc với rương
Elem.Weight = Cân nặng đang mang
Desc.Weight = Cân nặng đang mang và mức tối đa bạn có thể mang. Mặc định tắt: hãy bật tại đây hoặc ở Cài đặt → HUD.
HudWeightCapsule = Viên nang
HudWeightBar = Thanh
HudWeightRing = Vòng
HudWeightText = Chỉ chữ
HudWeightReadBoth = Đang mang / tối đa
HudWeightReadCur = Đang mang
OptWeightIcon = Hiện biểu tượng cân nặng
OptWeightWarn = Màu cảnh báo khi gần giới hạn
TipDetails = Chi tiết
BuildComfort = Thoải mái +{0}
SrvLimitNote = giới hạn máy chủ
OptSmelterShowAll = Hiện cả nguyên liệu chưa tìm thấy trong cửa sổ trạm
ModDescVnei = VNEI là trình duyệt vật phẩm và công thức. Thẻ của nó nằm trong cửa sổ chế tạo của mod này và mang diện mạo của mod, còn phím công thức (mặc định R) khi trỏ vào bất kỳ vật phẩm nào trong các cửa sổ của mod này sẽ mở vật phẩm đó trong VNEI.
VneiTitle = Trình duyệt vật phẩm
VneiSearch = Tìm vật phẩm…  @mod  #type  ^ingredient  -exclude
VneiAll = Tất cả
VneiObtain = Cách có được
VneiUse = Cách dùng
VneiAllStations = Tất cả các trạm
VneiFavorite = Yêu thích
VneiFavorites = Yêu thích
VneiCreatures = Sinh vật
VneiPieces = Công trình
VneiItems = Vật phẩm
VneiFood = Thức ăn
VneiArmor = Giáp
VneiWeapons = Vũ khí
VneiOther = Khác
VneiEmpty = Không tìm thấy gì. Các vật phẩm bạn chưa khám phá sẽ bị ẩn khi VNEI được đặt để chỉ hiện những thứ đã biết.
VneiWait = VNEI vẫn đang lập chỉ mục game…
VneiCount = {0} vật phẩm
VneiHint = Bấm vào vật phẩm để xem công thức · bấm chuột phải để nhận nó ở nơi cho phép gian lận
TabVnei = Chỉ mục
OptOverrideVnei = VNEI được SeneaL UI vẽ
OptOverrideVneiOn = Trình duyệt vật phẩm là một cửa sổ của mod này, mở từ các thẻ nhân vật, bằng phím mở của VNEI và bằng phím công thức khi trỏ vào chú giải
OptOverrideVneiOff = Thẻ riêng của VNEI trong cửa sổ chế tạo, được thiết kế lại theo kiểu chung
VneiNoRecipes = Không có công thức nào cho lựa chọn này.
OptCenterSplit = Chỉ báo riêng biệt (tắt = cùng nhau quanh tâm ngắm)
OptShowAlways = Luôn hiện
HudAttachCross = Tâm ngắm (vị trí mặc định)
Elem.StealthIndicator = Ẩn thân
Elem.StaggerIndicator = Choáng
Elem.PieceHealthIndicator = Máu công trình
Desc.StealthIndicator = Con mắt ẩn thân cùng thanh của nó (ẩn, bị phát hiện, báo động). Tách ra khỏi các chỉ báo giữa màn hình.
Desc.StaggerIndicator = Thanh choáng. Tách ra khỏi các chỉ báo giữa màn hình.
Desc.PieceHealthIndicator = Máu của công trình bạn đang nhìn. Tách ra khỏi các chỉ báo giữa màn hình.
HudPresetSaga = Saga
HudPresetSouls = Ashen
HudPresetRaid = Raid
HudPresetOrbs = Orbs
HudPresetBlocks = Blocks
HudPresetSurvivor = Survivor
HudPresetWilds = Wilds
HudPresetOriginalDesc = Diện mạo riêng của mod, được trau chuốt: thanh bo tròn, thẻ hình viên thuốc, cân nặng dưới bản đồ
HudPresetSagaDesc = Lấy cảm hứng từ Skyrim: ba thanh ở giữa phía dưới, la bàn dạng đường kẻ, không có bản đồ nhỏ
HudPresetSoulsDesc = Lấy cảm hứng từ Dark Souls và Elden Ring: các thanh mảnh ở góc trên bên trái, ô vuông vức
HudPresetRaidDesc = Lấy cảm hứng từ World of Warcraft: khung nhân vật ở góc trên bên trái, thanh hành động ở phía dưới
HudPresetOrbsDesc = Lấy cảm hứng từ Diablo: quả cầu máu và Eitr ở hai bên thanh nhanh
HudPresetBlocksDesc = Lấy cảm hứng từ Minecraft: thanh nhanh vuông ở phía dưới, các thanh nằm ngay phía trên
HudPresetSurvivorDesc = Lấy cảm hứng từ Rust: các chỉ số xếp chồng ở góc dưới bên phải kèm số, cân nặng hiện sẵn
HudPresetWildsDesc = Lấy cảm hứng từ Zelda: Breath of the Wild: vòng thể lực cạnh nhân vật, bản đồ ở góc dưới bên phải
HudProfBy = bởi {0}
OptModSlotsPlace = Ô của mod
ModPlaceMod = Theo yêu cầu của mod
ModPlaceRow = Ở hàng bên dưới
ModPlaceDoll = Trên phần trang bị
HudOverlaps = chồng lên {0}
HudFoodTime = Hiện thời gian còn lại
HudFoodTimeGap = Khoảng cách tới thời gian
HudProfNewer = Mã này được tạo từ bản SeneaL UI mới hơn: hãy cập nhật mod để nhập nó
HudEdLimits = Vùng bảo vệ mép
HudEdLimitsTip = Viền đỏ ở các mép màn hình giữ các thành phần tránh xa chúng. Có thể tắt, nhưng tốt hơn là đừng.
HudEdLimitsOffTip = Vùng bảo vệ mép đang tắt: các thành phần có thể đi tới sát mép màn hình. Bấm để bật lại.
HudEdLimitsAsk = Tắt vùng bảo vệ mép?
HudEdLimitsWarn = Các thành phần sẽ đi sát tới mép màn hình. Tốt hơn là đừng làm vậy: một phần HUD có thể nằm dưới mép màn hình, tai thỏ hoặc lớp phủ, và trên màn hình kích thước khác chúng có thể ra khỏi màn hình. Bạn tự chịu trách nhiệm hoàn toàn về bố cục như vậy, và giao diện bạn chia sẻ sẽ cảnh báo người nhập nó.
HudEdLimitsYes = Tắt
HudEdLimitsOff = Vùng bảo vệ mép đã tắt: bố cục do bạn chịu trách nhiệm
HudEdLimitsOn = Vùng bảo vệ mép đã bật
HudProfLimitsAsk = Nhập HUD này?
HudProfLimitsWarn = Vùng bảo vệ mép đã bị tắt trong giao diện này: một số thành phần có thể nằm dưới mép màn hình hoặc vượt ra ngoài. Vẫn nhập?
HudProfLimitsNo = Đã hủy nhập
OptSeasonPlace = Nơi hiện mùa
SeasonPlaceCard = Dưới gió và ngày
SeasonPlaceEffects = Trong các hiệu ứng trạng thái
SeasonDays = {0} ng
ModDescSeasons = Mùa hiện tại và số ngày còn lại đến mùa tiếp theo hiện thành một hàng dưới gió và ngày trong thẻ thời gian, hoặc nằm giữa các hiệu ứng trạng thái (tùy bạn chọn).
ModDescSeasonality = Mùa hiện tại và thời gian còn lại đến mùa tiếp theo hiện thành một hàng dưới gió và ngày trong thẻ thời gian, hoặc nằm giữa các hiệu ứng trạng thái (tùy bạn chọn).
OptWeightMax = Hiện cân nặng mang tối đa
HudShowMax = Hiện mức tối đa
OptMapNameOverlap = Ẩn tên ghim bị chồng lên nhau
OreDungeon = Hầm ngục, hang động và mỏ
ChipDungeon = Hầm ngục
DungeonName = Hầm ngục
Hint.OptMapNameOverlap = Khi tên của hai ghim sẽ chồng lên nhau trên bản đồ, chỉ tên đầu tiên được hiện. Hãy phóng to để xem phần còn lại.
Hint.OptOreRadius = Mỏ quặng và hầm ngục chỉ được tìm thấy khi chúng ở gần bạn đến mức này. Chúng phải được game tải, nên không tìm thấy gì ở xa hoặc ở những nơi chưa khám phá.
Hint.OreDungeon = Hầm mộ, hang troll, hang băng và mỏ gần bạn được đánh dấu trên bản đồ khi bạn đến gần lối vào của chúng.
OptBackpackCraft = Chế tạo từ ba lô
Hint.OptBackpackCraft = Chế tạo tính và dùng nguyên liệu trong ba lô đang đeo: trước tiên là hành trang, rồi đến ba lô, sau đó là các rương gần đó. Xây dựng cũng dùng ba lô khi tính năng xây dựng từ rương đang bật.
NcBody = Cơ thể
NcHair = Tóc
NcSkin = Màu da
NcTone = Màu tóc
NcLevel = Độ đậm màu
NcName = Tên
NcHairstyle = Kiểu tóc
NcBeard = Râu
HudProfAuthor = Tác giả
LinkDiscord = Discord
LinkDiscordSub = Cộng đồng và hỗ trợ
LinkDonate = Ủng hộ tác giả
LinkDonateSub = DonationAlerts
PovTrinketSeat = Trang sức {0}
PovTrinketHand = Trang sức trên tay
PovTrinketHint = Ô trang sức phụ của Path of Valheiman: thả trang sức vào đây, bấm để tháo ra.
PovTrinketHandHint = Trang sức ở đây chiếm tay cầm khiên; ô trống thì tay vẫn rảnh.
ModsApi = Qua SeneaL API
ModsApiNote = Các cài đặt mà mod khác tự hiện ở đây. Chúng được lưu trong cấu hình riêng của từng mod.
MenuModifiersHint = Rê chuột lên một cài đặt để đọc chức năng của nó.
SetSecScreen = Màn hình
SetSecQuality = Chất lượng
SetSecEffects = Hiệu ứng
